double digit

Học thuật
Thân thiện
double digit

The teacher writes a double digit number on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Số nguyên hai chữ số: Một số trong phạm vi từ 10 đến 99. Thuật ngữ này thường được dùng trong các ngữ cảnh thống , kinh tế, hoặc thể thao để mô tả tỷ lệ phần trăm, tốc độ tăng trưởng, hoặc số điểm giá trị từ 10 trở lên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company reported double-digit growth for the third consecutive quarter. (Công ty báo cáo mức tăng trưởng hai chữ số trong quý thứ ba liên tiếp.)
    • Inflation has reached double digits for the first time in a decade. (Lạm phát đã chạm mức hai chữ số lần đầu tiên trong một thập kỷ.)
    • The basketball player scored in double digits in every game this season. (Cầu thủ bóng rổ đó ghi điểm hai chữ số trong mọi trận đấu mùa giải này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "double-digit inflation": lạm phát hai chữ số (từ 10% trở lên).

    • The country is struggling to control double-digit inflation. (Đất nước đang vật lộn để kiểm soát lạm phát hai chữ số.)
  • "double-digit increase/decline": sự gia tăng/suy giảm hai chữ số (từ 10% trở lên).

    • We observed a double-digit decline in sales last month. (Chúng tôi quan sát thấy sự sụt giảm hai chữ số trong doanh số tháng trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Double-figure (adj): (cách diễn đạt khác, phổ biến hơn trong tiếng Anh-Anh) hai chữ số, từ 10 trở lên.
    • The unemployment rate is in double figures. (Tỷ lệ thất nghiệpmức hai con số.)
Từ đồng nghĩa
  • Two-digit number: số hai chữ số.
  • Two-figure number: số hai con số (cách nói khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "double digit".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cụ thể nào sử dụng "double digit".

double digit

The teacher writes a double digit number on the chalkboard.

Noun
  1. số nguyên hai chữ số (từ 10 đến 99)