double fault
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lỗi giao bóng kép: Trong quần vợt, đây là lỗi xảy ra khi một vận động viên thực hiện hai cú giao bóng hỏng liên tiếp trong cùng một điểm, dẫn đến việc mất điểm ngay lập tức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He lost the game because of a crucial double fault. (Anh ấy thua trận vì một lỗi giao bóng kép quan trọng.)
- The pressure caused her to serve a double fault on match point. (Áp lực khiến cô ấy phạm lỗi giao bóng kép ở điểm thắng trận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to commit a double fault": phạm lỗi giao bóng kép.
- The player committed a double fault at a critical moment. (Tay vợt đã phạm lỗi giao bóng kép vào thời điểm then chốt.)
"to be broken due to a double fault": bị phá vỡ giao bóng do lỗi kép.
- Her service game was broken due to an untimely double fault. (Cổ giao bóng của cô ấy bị phá vỡ do một lỗi giao bóng kép không đúng lúc.)
Biến thể và từ gần giống
Fault (n): lỗi giao bóng (một cú giao bóng hỏng).
- His first serve was a fault. (Cú giao bóng đầu tiên của anh ấy là một lỗi.)
Ace (n): cú giao bóng ăn điểm trực tiếp (đối lập với "fault").
- She won the set with a powerful ace. (Cô ấy thắng ván đấu bằng một cú ace mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Two consecutive faults: hai lỗi giao bóng liên tiếp (cách diễn đạt mô tả).
- Service error: lỗi giao bóng (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ một lỗi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp cho danh từ "double fault".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến sử dụng cụm từ "double fault".)
Noun
- lỗi giao bóng kép