double feature

Học thuật
Thân thiện
double feature

Two baseball teams play a double feature on a sunny afternoon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hai trận đấu liên tiếp trong một ngày: Một sự kiện thể thao, đặc biệt trong bóng chày, nơi hai đội thi đấu hai trận liên tiếp trong cùng một ngày. Đôi khi có thể liên quan đến bốn đội khác nhau, với hai trận đấu riêng biệt được tổ chức nối tiếp nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fans were excited for the double feature at the stadium on Saturday. (Các cổ động viên rất hào hứng với hai trận đấu liên tiếp tại sân vận động vào thứ Bảy.)
    • Because of the rain delay, they scheduled a double feature to make up the missed game. (Do trận đấu bị hoãn mưa, họ đã lên lịch hai trận liên tiếp để cho trận bị hủy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have/see a double feature": xem/đến xem hai trận đấu liên tiếp.
    • We bought tickets to see the double feature this weekend. (Chúng tôi đã mua để xem hai trận đấu liên tiếp vào cuối tuần này.)
Biến thể từ gần giống
  • Doubleheader (n): Từ đồng nghĩa phổ biến, cùng chỉ hai trận đấu liên tiếp trong một ngày.
    • The team won both games of the doubleheader. (Đội đã thắng cả hai trận trong cặp trận liên tiếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Twin bill: Cặp trận đấu, hai trận liên tiếp.
  • Doubleheader: Hai trận đấu liên tiếp.
double feature

Two baseball teams play a double feature on a sunny afternoon.

Noun
  1. Hai trận đấu liên tiếp trong một ngày (giữa hai đội hoặc bốn đội khác nhau).