double gloucester
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại pho mát có màu đỏ cam, rất nhẹ, bề mặt trơn và kết cấu rắn chắc: "Double Gloucester" là tên một loại pho mát cứng truyền thống của Anh, được làm từ sữa bò. Nó có hương vị nhẹ nhàng, béo ngậy và thường có màu cam đặc trưng do được thêm annatto (một loại phẩm màu thực vật).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I bought a wedge of Double Gloucester for the cheese board. (Tôi đã mua một miếng pho mát Double Gloucester cho đĩa pho mát.)
- Double Gloucester is often enjoyed with crackers and a glass of cider. (Pho mát Double Gloucester thường được thưởng thức cùng bánh quy giòn và một ly rượu táo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Aged Double Gloucester": Pho mát Double Gloucester được ủ lâu năm, thường có hương vị đậm đà và kết cấu giòn hơn.
- The aged Double Gloucester has a more complex, nutty flavour. (Pho mát Double Gloucester ủ lâu năm có hương vị phức tạp, béo ngậy hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Single Gloucester (n): Một biến thể khác của pho mát Gloucester, thường nhẹ hơn và ít béo hơn so với Double Gloucester.
- Single Gloucester is a softer cheese, traditionally made with skimmed milk. (Single Gloucester là một loại pho mát mềm hơn, truyền thống được làm từ sữa gầy.)
Cheddar (n): Một loại pho mát cứng khác của Anh, thường có hương vị mạnh hơn và kết cấu có thể từ mịn đến giòn.
- Cheshire (n): Một loại pho mát cứng của Anh có màu trắng hoặc cam, với kết cấu dễ vỡ và hương vị mặn nhẹ.
Từ đồng nghĩa
- Hard cheese: Pho mát cứng (chỉ chung các loại pho mát có kết cấu rắn).
- Orange cheese: Pho mát màu cam (mô tả chung về màu sắc).
Noun
- loại pho mát màu đỏ cam rất nhẹ, trơn và rắn