double play
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thể thao, Bóng chày):
- Một pha phòng ngự trong bóng chày, trong đó đội phòng ngự loại hai cầu thủ tấn công ra ngoài liên tiếp chỉ trong một lần chơi (một lượt đánh bóng). Đây thường là một pha chuyển bóng nhanh và chính xác giữa các cầu thủ nội bộ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The shortstop started a perfect double play to end the inning. (Cầu thủ chặn bóng ngắn bắt đầu một pha double play hoàn hảo để kết thúc hiệp đấu.)
- Hitting into a double play is frustrating for the batter. (Đánh bóng dẫn đến một pha double play thật bực bội cho người đánh bóng.)
- Their defense turned two double plays in the game. (Hàng phòng ngự của họ thực hiện được hai pha double play trong trận đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to turn a double play": thực hiện một pha double play. Đây là cụm động từ thường dùng để mô tả hành động hoàn thành pha chơi phòng ngự này.
- The second baseman and the shortstop practiced how to turn a double play quickly. (Cầu thủ chặn bóng thứ hai và cầu thủ chặn bóng ngắn đã luyện tập cách thực hiện một pha double play thật nhanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Triple play (n): Một pha phòng ngự còn hiếm gặp hơn, loại ba cầu thủ tấn công ra ngoài trong một lần chơi.
- Force play (n): Tình huống cầu thủ tấn công bị buộc phải chạy về gôn kế tiếp, thường là cơ sở để thực hiện double play.
- Double (n): Một cú đánh bóng cho phép người đánh bóng chạy an toàn đến gôn hai. (Lưu ý: Đây là một từ riêng biệt, không phải là dạng rút gọn của "double play").
Từ đồng nghĩa
- Twin killing (n, informal): Cách gọi thông tục khác cho "double play".
- Two-for-one (n, informal): Cách diễn đạt không chính thức, nhấn mạnh việc loại hai người trong một pha chơi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To hit into a double play: (Động từ cụm) Hành động của người đánh bóng khi đánh bóng dẫn đến một pha double play cho đội phòng ngự.
- The cleanup hitter didn't want to hit into a double play with the bases loaded. (Tay đánh bóng chốt không muốn đánh bóng dẫn đến double play khi các gôn đều có người.)
Thành ngữ liên quan
- "Pitcher's best friend": (Thành ngữ, bóng chày) Một cách gọi ẩn dụ cho pha double play, vì nó giúp người ném bóng thoát khỏi tình thế nguy hiểm một cách nhanh chóng.
- The ground ball resulted in a double play, truly a pitcher's best friend. (Cú đánh bóng lăn đã dẫn đến một pha double play, đúng là "người bạn thân nhất của người ném bóng".)
Noun
- cả hai cầu thủ cùng bị ra ngoài trong một trận đấu