double quotes

Học thuật
Thân thiện
double quotes

A student uses double quotes to highlight a title in her essay.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dấu ngoặc kép: Một cặp dấu chấm câu (" ") được sử dụng chủ yếu để đánh dấu lời nói trực tiếp, trích dẫn, hoặc để chỉ ra tiêu đề của một tác phẩm ngắn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Remember to put the title of the article in double quotes. (Hãy nhớ đặt tiêu đề bài báo trong dấu ngoặc kép.)
    • The teacher said, "Please open your books," and I did. (Giáo viên nói, "Các em hãy mở sách ra," tôi đã làm theo.)
    • In programming, a string is often enclosed in double quotes. (Trong lập trình, một chuỗi tự thường được đặt trong dấu ngoặc kép.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Scare quotes": Dấu ngoặc kép được dùng để biểu thị sự hoài nghi, mỉa mai, hoặc để nhấn mạnh rằng từ ngữ được sử dụng không theo nghĩa thông thường.
    • He said the food was "fresh," but it tasted old. (Anh ta nói đồ ăn "tươi," nhưng vị kỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Quotation marks (n): Dấu trích dẫn (có thể dấu ngoặc kép " " hoặc dấu ngoặc đơn ' ' tùy theo quy ước).
  • Single quotes (n): Dấu ngoặc đơn (' '), thường được dùng bên trong một cặp dấu ngoặc kép hoặc để trích dẫn trong trích dẫn.
    • She explained, "The word 'literally' is often misused." ( ấy giải thích, "Từ 'literally' thường bị dùng sai.")
Từ đồng nghĩa
  • Inverted commas (n): Dấu ngoặc kép (cách gọi khác, phổ biến trong tiếng Anh-Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến danh từ "double quotes")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến "double quotes")

double quotes

A student uses double quotes to highlight a title in her essay.

Noun
  1. dấu ngoặc kép