double refraction

Học thuật
Thân thiện
double refraction

A clear calcite crystal rests on a page of a science textbook, demonstrating double refraction.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hiện tượng khúc xạ kép: Một hiện tượng quang học trong đó một tia sáng đi vào một vật liệu nhất định bị tách thành hai tia di chuyển với tốc độ khác nhau bị phân cực theo các hướng vuông góc với nhau. Điều này thường dẫn đến việc một vật thể nhìn qua vật liệu đó xuất hiện thành hai hình ảnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Calcite crystals are famous for exhibiting double refraction. (Tinh thể canxit nổi tiếng thể hiện hiện tượng khúc xạ kép.)
    • The phenomenon of double refraction was first described by the Danish scientist Rasmus Bartholin. (Hiện tượng khúc xạ kép lần đầu tiên được mô tả bởi nhà khoa học Đan Mạch Rasmus Bartholin.)
    • When you place a clear calcite crystal over text, you can see double refraction because the letters appear twice. (Khi bạn đặt một tinh thể canxit trong suốt lên chữ, bạn có thể thấy hiện tượng khúc xạ kép các chữ cái xuất hiện thành hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Birefringence": Đây một thuật ngữ khoa học đồng nghĩa thường được dùng thay thế cho "double refraction" trong các ngữ cảnh kỹ thuật, vật khoáng vật học. chỉ tính chất của vật liệu gây ra hiện tượng này.
    • The birefringence of the mineral sample was measured under a polarizing microscope. (Độ lưỡng chiết của mẫu khoáng vật được đo dưới kính hiển vi phân cực.)
Biến thể từ gần giống
  • Birefringent (tính từ): tính lưỡng chiết, khả năng gây ra khúc xạ kép.
    • Quartz is a birefringent material. (Thạch anh một vật liệu tính lưỡng chiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Birefringence: Lưỡng chiết, khúc xạ kép (thuật ngữ chuyên ngành).
  • Optical anisotropy: Tính dị hướng quang học (mô tả tính chất vật cơ bản gây ra hiện tượng này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào liên quan trực tiếp đến thuật ngữ khoa học này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng nào sử dụng thuật ngữ khoa học này.

double refraction

A clear calcite crystal rests on a page of a science textbook, demonstrating double refraction.

Noun
  1. hình ảnh vật thể được nhân đôi