double take

Học thuật
Thân thiện
double take

She did a double take when she saw the cat wearing a tiny hat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phản ứng chậm trễ ngạc nhiên: Một phản ứng đến muộn sau khi nhìn thấy hoặc nghe thấy điều đó bất ngờ, thường thể hiện qua việc quay đầu nhìn lại lần thứ hai hoặc thay đổi biểu cảm khuôn mặt sau một khoảng dừng ngắn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I did a double take when I saw my teacher at the concert. (Tôi đã một phản ứng chậm trễ ngạc nhiên khi nhìn thấy giáo viên của mình tại buổi hòa nhạc.)
    • Her announcement caused a lot of double takes in the room. (Thông báo của ấy đã gây ra nhiều phản ứng ngạc nhiên chậm trễ trong phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do a double take": một phản ứng chậm trễ ngạc nhiên, thường một cụm động từ cố định đi kèm với danh từ này.
    • He did such a dramatic double take that everyone laughed. (Anh ấy đã một phản ứng ngạc nhiên chậm trễ rất kịch tính đến mức mọi người đều cười.)
Biến thể từ gần giống
  • Reaction (n): phản ứng (nghĩa chung, không nhất thiết chậm trễ).
  • Delayed reaction (n): phản ứng bị trì hoãn (cụm từ mô tả gần nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Belated reaction: phản ứng muộn màng.
  • Second look: cái nhìn thứ hai (hành động, không phải phản ứng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ cụm danh từ này.)

Thành ngữ liên quan
  • "Look twice": nhìn kỹ lại, thường ngạc nhiên hoặc không tin vào mắt mình. Thành ngữ này mô tả hành động tương tự dẫn đến một "double take".
    • I had to look twice to make sure it was really her. (Tôi phải nhìn lại lần nữa để chắc chắn đó thực sự ấy.)
double take

She did a double take when she saw the cat wearing a tiny hat.

Noun
  1. phản ứng chậm trễ ngạc nhiên