double-banking

/'dʌbl,bæɳkiɳ/
Học thuật
Thân thiện
double-banking

A car is double-banking next to a parked vehicle on a city street.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đỗ xe sóng đôi: Hành động đỗ một chiếc xe ô tô bên cạnh một chiếc xe khác đã đỗ sát lề đường, khiến bị chắn lại không thể di chuyển ngay lập tức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Double-banking is illegal on this street because it blocks traffic. (Sự đỗ xe sóng đôi bất hợp pháp trên con phố này làm tắc nghẽn giao thông.)
    • The taxi was fined for double-banking outside the train station. (Chiếc taxi bị phạt đỗ sóng đôi bên ngoài nhà ga.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in double-banking": thực hiện việc đỗ xe sóng đôi.
    • Delivery drivers sometimes have to engage in double-banking to make quick stops. (Các tài xế giao hàng đôi khi phải đỗ xe sóng đôi để dừng lại nhanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Double-parked (adj): (xe) bị đỗ sóng đôi.
    • I couldn't leave because my car was double-parked. (Tôi không thể rời đi xe của tôi bị đỗ sóng đôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Double-parking (n): sự đỗ xe sóng đôi (nghĩa giống hệt, thường dùng thay thế).
Lưu ý
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh giao thông luật lệ giao thông. mô tả một hành vi thường bị cấmcác khu vực đô thị đông đúc gây cản trở.
double-banking

A car is double-banking next to a parked vehicle on a city street.

danh từ
  1. sự cho đỗ sóng đôi (ô tô)