double-bitt

/'dʌblbit/
ngoại động từ
  1. (hàng hải) quấn (dây cáp) hai lần vào cọc quấn (dây cáp) vào hai cọc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "double-bitt"

double-bitt
A sailor secures the mooring line with a double-bitt.