double-bitt
/'dʌblbit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ (Hàng hải):
- Quấn (dây cáp) hai lần vào cọc: Hành động quấn một sợi dây cáp quanh một cọc (bitt) hai vòng để tăng độ bám và an toàn khi buộc.
- Quấn (dây cáp) vào hai cọc: Hành động quấn một sợi dây cáp qua hai cọc (bitt) khác nhau để phân tán lực và cố định chắc chắn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The sailor double-bitted the heavy mooring line to secure the ship. (Thủy thủ đã quấn dây cáp neo nặng hai lần vào cọc để cố định con tàu.)
- Before the storm, the captain ordered the crew to double-bitt the hawser. (Trước cơn bão, thuyền trưởng ra lệnh cho thủy thủ đoàn quấn dây chão vào hai cọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To double-bitt a line for extra security": Quấn dây hai lần vào cọc để tăng thêm độ an toàn.
- In rough seas, it is standard practice to double-bitt a line for extra security. (Trong vùng biển động, việc quấn dây hai lần vào cọc để tăng thêm độ an toàn là thao tác tiêu chuẩn.)
Biến thể và từ gần giống
- Bitt (danh từ): Cọc (thường bằng kim loại hoặc gỗ) trên boong tàu để buộc dây.
- Bitt (ngoại động từ): Quấn dây vào cọc.
Từ đồng nghĩa
- Make fast: Buộc chặt, cố định (dây).
- Secure a line: Cố định một sợi dây.
ngoại động từ
- (hàng hải) quấn (dây cáp) hai lần vào cọc quấn (dây cáp) vào hai cọc