double-blind study

Học thuật
Thân thiện
double-blind study

A researcher administers a medication in a double-blind study.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nghiên cứu đôi: Một thủ tục thử nghiệm khoa học trong đó cả người tham gia thí nghiệm lẫn người điều hành thí nghiệm đều không biết các khía cạnh quan trọng của thí nghiệm (như ai người nhận được phương pháp điều trị thực sự ai người nhận giả dược). Mục đích để ngăn chặn sự thiên vị từ cả hai phía, đảm bảo tính khách quan của kết quả.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The efficacy of the new drug was confirmed through a rigorous double-blind study. (Hiệu quả của loại thuốc mới đã được xác nhận thông qua một nghiên cứu đôi nghiêm ngặt.)
    • To ensure unbiased results, the researchers designed a double-blind study. (Để đảm bảo kết quả không thiên vị, các nhà nghiên cứu đã thiết kế một nghiên cứu đôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to conduct a double-blind study": tiến hành một nghiên cứu đôi.

    • It is essential to conduct a double-blind study in clinical trials. (Việc tiến hành một nghiên cứu đôi trong các thử nghiệm lâm sàng rất cần thiết.)
  • "in a double-blind study": trong một nghiên cứu đôi.

    • In a double-blind study, neither the patients nor the doctors know who is receiving the actual treatment. (Trong một nghiên cứu đôi, cả bệnh nhân lẫn bác sĩ đều không biết ai người đang nhận được phương pháp điều trị thực sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Double-blind procedure (n): thủ tục đôi (cùng nghĩa với "double-blind study").

    • The double-blind procedure is the gold standard in experimental design. (Thủ tục đôi tiêu chuẩn vàng trong thiết kế thử nghiệm.)
  • Blinded study (n): nghiên cứu (chung, có thể đơn hoặc đôi).

  • Single-blind study (n): nghiên cứu đơn (chỉ người tham gia không biết thông tin).
Từ đồng nghĩa
  • Double-blind experiment: thí nghiệm đôi.
  • Double-blind trial: thử nghiệm đôi (thường dùng trong y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "double-blind study")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến "double-blind study")

double-blind study

A researcher administers a medication in a double-blind study.

Noun
  1. giống double-blind procedure