double-bogey

Học thuật
Thân thiện
double-bogey

A golfer makes a double-bogey on the par-three hole.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điểm số dư hai gậy so với điểm chuẩn trên một hố golf: Trong môn golf, "double-bogey" thuật ngữ chỉ điểm số của một người chơi trên một hố cụ thể, khi họ cần nhiều hơn hai gậy so với điểm chuẩn (par) đã định cho hố đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He made a double-bogey on the final hole, which cost him the tournament. (Anh ấy đánh double-bogeyhố cuối cùng, điều đó khiến anh thua giải.)
    • After two pars, she unfortunately scored a double-bogey on the third hole. (Sau hai hố đạt par, ấy không may đánh double-bogeyhố thứ ba.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh thảo luận về điểm số hoặc thành tích trong một vòng đấu golf. một phần của hệ thống tính điểm tiêu chuẩn, nằm sau "bogey" ( một gậy) trước "triple-bogey" (dư ba gậy).
Biến thể từ gần giống
  • Bogey (n): Điểm một gậy so với điểm chuẩn (par) trên một hố.
  • Triple-bogey (n): Điểm dư ba gậy so với điểm chuẩn (par) trên một hố.
  • Par (n): Điểm chuẩn, số gậy tiêu chuẩn để hoàn thành một hố.
  • Birdie (n): Điểm thiếu một gậy so với điểm chuẩn (par) trên một hố.
Từ đồng nghĩa
  • Score of two over par: Điểm số dư hai gậy so với par. (Cụm từ mô tả chính xác nghĩa, không phải một thuật ngữ golf thay thế thông dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To make a double-bogey: Đánh/ghi điểm double-bogey.
    • He needs to avoid making a double-bogey on this difficult hole. (Anh ta cần tránh đánh double-bogey trên hố khó này.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "double-bogey".
double-bogey

A golfer makes a double-bogey on the par-three hole.

Noun
  1. đánh hơn hai gậy trong môn gôn (hơn điểm chuẩn 2 trong môn gôn)