double-breasted jacket

Học thuật
Thân thiện
double-breasted jacket

A man wears a double-breasted jacket to a formal event.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Áo khoác hai hàng khuy: Một loại áo khoác, thường áo vest hoặc áo blazer, hai hàng cúc phía trước. Phần vạt áo trước đủ rộng để chồng lên nhau, cho phép cài cúc từ cả hai hàng, tạo kiểu cài chéo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He looked very formal in his navy blue double-breasted jacket. (Anh ấy trông rất chỉn chu trong chiếc áo khoác hai hàng khuy màu xanh nước biển.)
    • For the wedding, the groom chose a classic double-breasted jacket. (Cho đám cưới, chú rể đã chọn một chiếc áo khoác hai hàng khuy kiểu cổ điển.)
    • A double-breasted jacket often has six buttons, but usually only the top ones are fastened. (Một chiếc áo khoác hai hàng khuy thường sáu cúc, nhưng thường chỉ cài những cúc phía trên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wear a double-breasted jacket": mặc một chiếc áo khoác hai hàng khuy. Cụm từ này mô tả hành động mặc loại trang phục này.
    • It's recommended to wear a double-breasted jacket with the bottom button always undone. (Người ta khuyên rằng nên mặc áo khoác hai hàng khuy với cúc dưới cùng luôn luôn không cài.)
Biến thể từ gần giống
  • Double-breasted (tính từ): hai hàng khuy (dùng để mô tả kiểu dáng của áo khoác, vest hoặc áo choàng).
    • a double-breasted suit (một bộ vest hai hàng khuy)
  • Single-breasted jacket (danh từ): áo khoác một hàng khuy. Đây từ trái nghĩa, chỉ loại áo khoác một hàng cúc duy nhấtgiữa phía trước.
Từ đồng nghĩa
  • Blazer (danh từ): áo khoác blazer. Một số blazer kiểu dáng hai hàng khuy, nhưng không phải tất cả. "Blazer" nhấn mạnh loại áo, trong khi "double-breasted jacket" nhấn mạnh kiểu cài cúc.
  • Peacoat (danh từ): áo khoác dạ dày dài, thường kiểu hai hàng khuy chất liệu dày. Đây một loại áo khoác cụ thể thường thiết kế hai hàng khuy.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "double-breasted jacket". Kiểu áo này thường được nhắc đến trong ngữ cảnh thời trang, phong cách ăn mặc hoặc các hướng dẫn trang phục chính thức.
double-breasted jacket

A man wears a double-breasted jacket to a formal event.

Noun
  1. May kép chéo hai hàng cúc