double-breasted

/'dʌbl'brestid/
Học thuật
Thân thiện
double-breasted

A man wears a double-breasted suit to a formal event.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hai hàng khuy, cài chéo: Dùng để mô tả kiểu áo khoác, vest hoặc áo choàng hai hàng cúcphía trước. Khi mặc, vạt áo bên này sẽ chéo lên phủ lên vạt áo bên kia, thường được cài bằng một hàng cúc (thường hai cúc) trong số hai hàng sẵn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He prefers a double-breasted suit for formal events. (Anh ấy thích bộ vest cài chéo cho các sự kiện trang trọng.)
    • This classic navy blazer is double-breasted. (Chiếc áo blazer màu xanh hải quân cổ điển này hai hàng khuy.)
    • The coat is double-breasted, which provides extra warmth. (Chiếc áo khoác này loại cài chéo, giúp giữ ấm tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Double-breasted style": phong cách/kiểu dáng cài chéo.
    • The double-breasted style has made a comeback in men's fashion. (Phong cách áo cài chéo đã trở lại trong thời trang nam.)
  • "Double-breasted closure": kiểu khóa/cài chéo.
    • The coat features a traditional double-breasted closure. (Áo khoác kiểu cài chéo truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Single-breasted (adj): một hàng khuy. Đây kiểu áo đối lập, chỉ một hàng cúc hai vạt áo gặp nhaugiữa không chéo lên nhau.
    • For a more modern look, he chose a single-breasted blazer. (Để có vẻ ngoài hiện đại hơn, anh ấy đã chọn một chiếc áo blazer một hàng khuy.)
Từ đồng nghĩa
  • Cài chéo: Cách gọi phổ biến trong tiếng Việt để chỉ kiểu áo "double-breasted".
  • Hai hàng khuy: Cách mô tả trực tiếp đặc điểm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) cụ thể nào liên quan trực tiếp đến từ "double-breasted".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "double-breasted".

double-breasted

A man wears a double-breasted suit to a formal event.

tính từ
  1. cái chéo (áo)

Từ trái nghĩa

Từ chứa "double-breasted"