single-breasted

/'siɳgl'brestid/
Học thuật
Thân thiện
single-breasted

A man wears a single-breasted suit jacket to a business meeting.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Một hàng khuy (áo): Dùng để mô tả kiểu áo khoác, blazer hoặc vest hai vạt áo chỉ chồng lên nhau một ít được cài bằng một hàng cúc duy nhấtgiữa, thay vì hai hàng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He prefers a single-breasted suit for business meetings. (Anh ấy thích một bộ vest một hàng khuy cho các cuộc họp kinh doanh.)
    • This single-breasted coat is more casual than the double-breasted one. (Chiếc áo khoác một hàng khuy này trông thoải mái hơn chiếc hai hàng khuy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "single-breasted jacket": áo khoác một hàng khuy.
    • For a sleek look, choose a single-breasted jacket. (Để có vẻ ngoài thanh lịch, hãy chọn một chiếc áo khoác một hàng khuy.)
Biến thể từ gần giống
  • Double-breasted (adj): hai hàng khuy (áo). Đây kiểu áo đối lập, với hai hàng cúc hai vạt áo chồng lên nhau nhiều hơn.
    • A double-breasted blazer has a more formal appearance. (Một chiếc blazer hai hàng khuy có vẻ ngoài trang trọng hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • One-button (adj): một cúc. Tuy nhiên, từ này thường chỉ mô tả số lượng cúc để cài, trong khi "single-breasted" mô tả toàn bộ kiểu dáng cách hai vạt áo gặp nhau.
single-breasted

A man wears a single-breasted suit jacket to a business meeting.

tính từ
  1. một hàng khuy (áo)

Từ trái nghĩa