double-circuit
/'dʌbl,sə:kit/
Học thuậtThân thiện
A double-circuit transmission line carries electricity across the countryside.
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Điện học) Hai mạch: Thuật ngữ kỹ thuật mô tả một hệ thống, thiết bị hoặc đường dây điện có hai mạch điện độc lập hoặc song song. Cấu hình này thường nhằm mục đích dự phòng, tăng độ tin cậy hoặc tăng công suất truyền tải.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The power plant is connected to the grid via a double-circuit transmission line. (Nhà máy điện được kết nối với lưới điện thông qua một đường dây truyền tải hai mạch.)
- For safety, this critical control system has a double-circuit design. (Vì lý do an toàn, hệ thống điều khiển quan trọng này có thiết kế hai mạch.)
- The engineer explained the advantages of the double-circuit configuration. (Kỹ sư đã giải thích những ưu điểm của cấu hình hai mạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"double-circuit arrangement": sự sắp xếp/bố trí hai mạch.
- The substation uses a double-circuit arrangement to ensure uninterrupted supply. (Trạm biến áp sử dụng sự bố trí hai mạch để đảm bảo cung cấp điện không bị gián đoạn.)
"double-circuit operation": vận hành hai mạch.
- During maintenance, the system can switch to double-circuit operation. (Trong quá trình bảo trì, hệ thống có thể chuyển sang chế độ vận hành hai mạch.)
Biến thể và từ gần giống
Single-circuit (adj): một mạch. Đây là từ trái nghĩa phổ biến.
- A single-circuit line is more economical but less reliable. (Đường dây một mạch thì kinh tế hơn nhưng kém tin cậy hơn.)
Circuit (n): mạch điện.
- A break in the circuit caused the outage. (Sự đứt mạch đã gây ra mất điện.)
Từ đồng nghĩa
- Dual-circuit: hai mạch (cùng nghĩa, ít phổ biến hơn).
- Twin-circuit: hai mạch (cùng nghĩa, thường dùng trong một số ngữ cảnh kỹ thuật cụ thể).
Lưu ý sử dụng
- "Double-circuit" chủ yếu là một thuật ngữ kỹ thuật, đặc biệt trong các lĩnh vực điện lực, điện tử và hệ thống điều khiển. Nó thường được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho các danh từ như "line" (đường dây), "system" (hệ thống), "design" (thiết kế).
- Từ này không có các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến vì tính chất chuyên ngành của nó.
A double-circuit transmission line carries electricity across the countryside.
tính từ
- (điện học) hai mạch