double-decker
/'dʌbl'dekə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xe buýt hai tầng: Một loại xe buýt hoặc xe khách có hai tầng ghế ngồi cho hành khách, với tầng trên thường có mái mở hoặc kính để ngắm cảnh. Đây là nghĩa phổ biến và đặc trưng nhất.
- Tàu thủy hai boong: Một con tàu có hai boong chính.
- Máy bay hai tầng cánh: Một loại máy bay cánh kép, có hai cánh chồng lên nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The red double-decker is a famous symbol of London. (Chiếc xe buýt hai tầng màu đỏ là một biểu tượng nổi tiếng của Luân Đôn.)
- We took a sightseeing tour on a double-decker bus. (Chúng tôi đã tham gia một chuyến tham quan trên một chiếc xe buýt hai tầng.)
- The old double-decker had an open top. (Chiếc xe buýt hai tầng cũ có tầng trên mở.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Double-decker" có thể được dùng như một tính từ đứng trước danh từ để mô tả một thứ có hai tầng.
- We sat at a double-decker table. (Chúng tôi ngồi ở một cái bàn hai tầng.)
- She made a double-decker sandwich with three slices of bread. (Cô ấy làm một chiếc bánh sandwich hai tầng với ba lát bánh mì.)
Biến thể và từ gần giống
- Double-decker bus (n): Xe buýt hai tầng. Đây là cụm từ cụ thể và phổ biến nhất.
- Double-decker sandwich (n): Bánh sandwich hai tầng (thường có ba lát bánh mì với hai lớp nhân).
- Double-decker train (n): Tàu hỏa hai tầng.
Từ đồng nghĩa
- Two-story bus (Mỹ) / Two-storey bus (Anh): Xe buýt hai tầng.
- Biplane: Máy bay hai tầng cánh (nghĩa chuyên ngành hàng không).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "double-decker".
danh từ
- tàu thuỷ hai boong
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xe khách hai tầng
- (hàng không) máy bay hai tầng cánh