double-ganger
/'dʌbl'gæɳgə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hồn người sống: Một sinh linh hoặc hình bóng giống hệt một người đang sống, thường được coi là điềm báo xấu hoặc hiện tượng siêu nhiên khi xuất hiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Legend says that seeing your double-ganger is an omen of death. (Truyền thuyết nói rằng nhìn thấy hồn người sống của chính mình là một điềm báo về cái chết.)
- She was terrified when she claimed to have met her own double-ganger in the old house. (Cô ấy đã rất sợ hãi khi tuyên bố đã gặp hồn người sống của chính mình trong ngôi nhà cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be haunted by one's double-ganger": bị ám ảnh bởi hồn người sống của chính mình.
- The character in the novel was haunted by his double-ganger. (Nhân vật trong cuốn tiểu thuyết bị ám ảnh bởi hồn người sống của chính anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Doppelgänger (danh từ): Một từ gốc Đức có nghĩa tương đương, chỉ một người trông giống hệt người khác, hoặc bản sao ma quái của một người.
- He met his doppelgänger at the conference. (Anh ấy đã gặp người trông giống hệt mình tại hội nghị.)
Từ đồng nghĩa
- Wraith: Hồn ma, bóng ma (thường chỉ sự xuất hiện của một người sắp chết hoặc vừa chết).
- Fetch: (trong văn hóa dân gian Ireland) Một linh hồn hoặc hình bóng giống hệt một người đang sống.