double-headed

/'dʌbl,hedid/
Học thuật
Thân thiện
double-headed

A double-headed train pulls into the station.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hai đầu: Mô tả một vật thể hoặc hình ảnh hai đầu hoặc hai phần đầu riêng biệt.
    • hai đầu máy: Trong ngành đường sắt, dùng để chỉ một đoàn tàu được kéo bởi hai đầu máy, thườnghai phía trước sau.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The ancient coin featured a double-headed eagle. (Đồng xu cổ hình con đại bàng hai đầu.)
    • The long freight train was double-headed to climb the steep mountain pass. (Đoàn tàu chở hàng dài được kéo bằng hai đầu máy để leo lên đèo dốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "double-headed axe": rìu hai lưỡi, một công cụ lưỡicả hai bên của đầu búa.
    • The warrior carried a heavy double-headed axe. (Người chiến binh mang một chiếc rìu hai lưỡi nặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Double-header (danh từ): Một sự kiện, đặc biệt trong thể thao, bao gồm hai trận đấu được tổ chức liên tiếp trong cùng một ngày.
    • We're going to a baseball double-header this weekend. (Chúng tôi sẽ đi xem hai trận bóng chày liên tiếp vào cuối tuần này.)
Từ đồng nghĩa
  • Two-headed: hai đầu (nghĩa đen tương tự).
  • Twin-engine: hai động cơ (thường dùng cho máy bay, khác biệt về ngữ cảnh so với "hai đầu máy").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "double-headed")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "double-headed")

double-headed

A double-headed train pulls into the station.

tính từ
  1. hai đầu
  2. hai đầu máy xe lửa