double-humped
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hai bướu, hai gù: Mô tả một vật thể, thường là một con vật, có hai phần nhô lên hình vòm hoặc hình gò trên lưng hoặc bề mặt của nó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The Bactrian camel is a famous double-humped animal. (Lạc đà Bactrian là một loài động vật nổi tiếng có hai bướu.)
- Scientists discovered a fossil of a double-humped creature. (Các nhà khoa học đã phát hiện ra hóa thạch của một sinh vật có hai gù.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học hoặc động vật học để mô tả đặc điểm hình thái. Nó có thể được dùng một cách ẩn dụ hoặc hài hước trong văn chương để mô tả một địa hình hoặc vật thể có hai đỉnh.
- The double-humped silhouette of the mountains stood against the sunset. (Đường nét có hai đỉnh của những ngọn núi in bóng lên hoàng hôn.)
Biến thể và từ gần giống
- Two-humped (adj): có hai bướu (từ đồng nghĩa trực tiếp).
- A two-humped camel. (Một con lạc đà hai bướu.)
- Humped (adj): có bướu, có gù.
- A humped back. (Một cái lưng gù.)
Từ đồng nghĩa
- Two-humped: có hai bướu.
- Bicuspidate: có hai mấu nhọn (thường dùng trong giải phẫu, kỹ thuật).
Từ trái nghĩa
- Single-humped: có một bướu.
- A dromedary is a single-humped camel. (Lạc đà Ả Rập là loài lạc đà một bướu.)
- Hump-less: không có bướu.
Adjective
- có hai cái bướu