double-leaded

/'dʌbl,ledid/
Học thuật
Thân thiện
double-leaded

The typesetter uses double-leaded spacing for the manuscript.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Ngành in) Cách dòng đôi: Thuật ngữ chỉ việc chèn thêm một dòng trống (khoảng cách dòng) giữa các dòng văn bản, làm cho văn bản dễ đọc hơn hoặc để nhấn mạnh, tạo khoảng trống. Đây một kỹ thuật trong sắp chữ thiết kế in ấn truyền thống.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The contract was printed double-leaded for clarity. (Hợp đồng được in cách dòng đôi để dễ đọc hơn.)
    • For the final draft, please set the manuscript to be double-leaded. (Đối với bản thảo cuối cùng, vui lòng đặt bản thảochế độ cách dòng đôi.)
    • Double-leaded typesetting was common in older books. (Cách sắp chữ cách dòng đôi phổ biến trong các cuốn sách .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn của ngành in ấn, xuất bản soạn thảo văn bản chính thức. Trong xử lý văn bản hiện đại, khái niệm tương đương "line spacing: 2.0" hoặc "double spacing".
Biến thể từ gần giằng
  • Lead (n): Trong ngữ cảnh in ấn lịch sử, "lead" chỉ các thanh chì mỏng được đặt giữa các dòng chữ để tạo khoảng cách. "Double-leaded" có nghĩa sử dụng hai thanh chì như vậy.
  • Single-leaded (adj): Cách dòng đơn.
  • Line spacing (n): Khoảng cách dòng (thuật ngữ hiện đại, phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Double-spaced: Cách dòng đôi (cách diễn đạt phổ biến dễ hiểu hơn trong ngữ cảnh hiện đại, không chuyên sâu về in ấn).
Lưu ý
  • "Double-leaded" một thuật ngữ kỹ thuật cụ thể. Trong hầu hết các tình huống giao tiếp thông thường hoặc soạn thảo văn bản trên máy tính, người ta thường dùng "double-spaced" hoặc "double line spacing".
double-leaded

The typesetter uses double-leaded spacing for the manuscript.

tính từ
  1. (ngành in) cách dòng đôi