double-meaning
/'dʌbl'mi:niɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hai nghĩa, có hai ý: Dùng để mô tả một từ, câu nói hoặc cụm từ có thể được hiểu theo hai cách khác nhau, thường một cách rõ ràng và một cách ẩn ý, chơi chữ hoặc tục tĩu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His joke was a double-meaning remark that made some people laugh and others blush. (Câu nói đùa của anh ấy là một lời nhận xét có hai ý, khiến một số người cười và số khác đỏ mặt.)
- The poet is famous for his double-meaning verses. (Nhà thơ nổi tiếng với những câu thơ có hai nghĩa.)
- Be careful with double-meaning words in formal writing. (Hãy cẩn thận với những từ có hai nghĩa trong văn viết trang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a double meaning": mang một ý nghĩa kép.
- Many folk songs have a double meaning. (Nhiều bài ca dao mang một ý nghĩa kép.)
- "a phrase of double meaning": một cụm từ có hai nghĩa.
- The title of the book is a phrase of double meaning. (Tựa đề cuốn sách là một cụm từ có hai nghĩa.)
Biến thể và từ gần giống
- Double entendre (n): (từ mượn tiếng Pháp) cách nói có hai nghĩa, thường một nghĩa đen và một nghĩa bóng hoặc tục.
- The comedy relied heavily on double entendre. (Vở hài kịch phụ thuộc nhiều vào lối nói chơi chữ hai nghĩa.)
- Ambiguous (adj): mơ hồ, không rõ ràng, có thể hiểu theo nhiều cách.
- His instructions were ambiguous and confusing. (Hướng dẫn của anh ta mơ hồ và gây nhầm lẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Equivocal: mập mờ, nước đôi.
- Pun (n): chơi chữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp liên quan đến từ tính từ "double-meaning")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "double-meaning")
tính từ
- hai nghĩa; hai ý (câu, lời)