double-minded

/'dʌbl'maindid/
Học thuật
Thân thiện
double-minded

A person feels double-minded when choosing between two desserts.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lưỡng lự, do dự, dao động: Chỉ trạng thái tinh thần không quyết đoán, không thể đưa ra quyết định dứt khoát bị chia rẽ giữa hai hoặc nhiều lựa chọn, ý kiến hoặc niềm tin.
    • Hai lòng, mặt trái: Chỉ tính cách không trung thực, không chân thành, có thể thay đổi lòng trung thành hoặc ý kiến một cách dễ dàng lợi ích cá nhân.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He was double-minded about accepting the job offer, torn between the high salary and the long commute. (Anh ấy lưỡng lự về việc nhận lời mời làm việc, bị giằng xé giữa mức lương cao quãng đường đi lại xa.)
    • A double-minded person is unstable in all their ways. (Một người hai lòng thì không vững vàng trong mọi đường lối của mình.)
    • Her double-minded attitude made it impossible to trust her promises. (Thái độ hai lòng của ấy khiến người ta không thể tin tưởng vào những lời hứa của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be double-minded": ở trong trạng thái lưỡng lự hoặc tính hai lòng.
    • You cannot serve two masters; stop being double-minded and choose a side. (Bạn không thể phục vụ hai chủ; hãy thôi hai lòng chọn một phe.)
  • "double-mindedness" (danh từ): sự lưỡng lự, sự hai lòng.
    • His double-mindedness was the main reason for the project's failure. (Sự lưỡng lự của anh ta lý do chính dẫn đến thất bại của dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Indecisive (adj): thiếu quyết đoán, do dự (nhấn mạnh vào việc khó đưa ra quyết định).
  • Two-faced (adj): hai mặt, giả dối (nhấn mạnh vào sự không trung thực, thường với ý xấu).
  • Vacillating (adj): dao động, hay thay đổi (nhấn mạnh vào sự không kiên định).
Từ đồng nghĩa
  • Hesitant: do dự, ngập ngừng.
  • Uncertain: không chắc chắn.
  • Duplicitous: gian trá, hai lòng (mang nghĩa tiêu cực mạnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến trực tiếp. Hành động thường được diễn đạt bằng cấu trúc "to be double-minded" hoặc "to act in a double-minded way").

Thành ngữ liên quan
  • To be of two minds: hai ý kiến, lưỡng lự (tương đương với nghĩa "dao động").
    • I'm of two minds about moving to a new city. (Tôi đang lưỡng lự về việc chuyển đến một thành phố mới.)
  • To sit on the fence: đứng giữa, không về phe nào (chỉ sự do dự, trung lập).
    • Stop sitting on the fence and make a decision! (Đừng đứng giữa nữa hãy quyết định đi!)
double-minded

A person feels double-minded when choosing between two desserts.

tính từ
  1. lưỡng lự, do dự, dao động
  2. hai lòng, mặt, trái