double-natured

/'dʌbl'neitʃəd/
Học thuật
Thân thiện
double-natured

A chameleon is a double-natured creature, blending into its surroundings while also displaying bright colors.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hai bản chất, hai tính chất khác nhau hoặc trái ngược nhau: Từ này mô tả một người, vật, hoặc khái niệm mang trong mình hai bản chất, hai đặc tính hoặc hai khuynh hướng khác biệt, thậm chí đối lập.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The character in the novel is double-natured, being both kind and cruel. (Nhân vật trong cuốn tiểu thuyết hai bản chất, vừa tốt bụng vừa độc ác.)
    • This chemical compound is double-natured; it can act as both an acid and a base. (Hợp chất hóa học này hai tính chất; có thể hoạt động vừa như một axit vừa như một bazơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a double-natured personality": một nhân cách hai mặt.

    • The politician was accused of having a double-natured personality. (Vị chính trị gia bị cáo buộc một nhân cách hai mặt.)
  • "the double-natured essence of the phenomenon": bản chất hai mặt của hiện tượng.

    • Scientists are studying the double-natured essence of light. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu bản chất hai mặt của ánh sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dual-natured (adj): hai bản chất (nghĩa tương tự).

    • A dual-natured approach is needed. (Một cách tiếp cận hai bản chất cần thiết.)
  • Two-faced (adj): hai mặt, giả dối (thường mang nghĩa tiêu cực về tính cách con người).

    • I don't trust him; he seems two-faced. (Tôi không tin anh ta; anh ta có vẻ hai mặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Ambivalent: mâu thuẫn, hai thái độ trái ngược.
  • Janus-faced: hai mặt (lấy từ tên vị thần La Janus hai khuôn mặt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này một tính từ ghép, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "double-natured")

double-natured

A chameleon is a double-natured creature, blending into its surroundings while also displaying bright colors.

tính từ
  1. hai tính chất khác nhau