double-space

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đặt khoảng cách đôi, cách dòng đôi: "double-space" có nghĩa định dạng văn bản sao cho giữa các dòng chữ một khoảng trống bằng chiều cao của một dòng chữ. Đây một yêu cầu phổ biến trong viết luận văn, báo cáo, hoặc tài liệu học thuật.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Please double-space your essay before submitting it. (Vui lòng cách dòng đôi bài luận của bạn trước khi nộp.)
    • The professor asked us to double-space the entire document. (Giáo sư yêu cầu chúng tôi cách dòng đôi toàn bộ tài liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cấu trúc "to double-space something": dùng để chỉ hành động áp dụng định dạng cách dòng đôi cho một văn bản cụ thể.

    • You should double-space your resume to make it easier to read. (Bạn nên cách dòng đôi yếu lý lịch của mình để dễ đọc hơn.)
  • "to be double-spaced": trạng thái văn bản đã được cách dòng đôi.

    • The report is double-spaced, as required by the guidelines. (Báo cáo đã được cách dòng đôi, theo yêu cầu của hướng dẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Single-space (động từ): cách dòng đơn (không khoảng trống giữa các dòng).
    • The instructions say to single-space the list. (Hướng dẫn yêu cầu cách dòng đơn cho danh sách.)
  • Line spacing (danh từ): khoảng cách dòng, bao gồm các kiểu như đơn, đôi, hoặc tùy chỉnh.
    • Line spacing can be adjusted in the paragraph settings. (Khoảng cách dòng có thể được điều chỉnh trong cài đặt đoạn văn.)
Từ đồng nghĩa
  • Use double spacing: sử dụng khoảng cách đôi.
    • Make sure to use double spacing for the bibliography. (Hãy đảm bảo sử dụng khoảng cách đôi cho phần thư mục.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "double-space", nhưng có thể kết hợp với động từ "set":
    • Set to double-space: thiết lập chế độ cách dòng đôi.
    • I need to set the document to double-space before printing. (Tôi cần thiết lập tài liệuchế độ cách dòng đôi trước khi in.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp với "double-space", nhưng có thể liên quan đến thành ngữ "between the lines" (giữa các dòng) trong ngữ cảnh viết lách.
    • Reading between the lines of a double-spaced essay can reveal the author's intent. (Đọc giữa các dòng của một bài luận cách dòng đôi có thể tiết lộ ý định của tác giả.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "double-space"

double-space
She double-spaces her essay before printing it.