double-stop

/'dʌbl'stɔp/
Học thuật
Thân thiện
double-stop

A violinist plays a double-stop on her instrument.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Kéo cùng một lúc trên hai dây (đàncầm): Hành động kéo vĩ (archet) để tạo ra âm thanh từ hai dây đàn cùng một lúc trên các nhạc cụ thuộc họnhư violin, viola, cello.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The violinist will double-stop the A and D strings to create a richer harmony. (Nghệ sĩ violin sẽ kéo cùng lúc hai dây A D để tạo ra hòa âm phong phú hơn.)
    • This passage is difficult because you have to double-stop while shifting positions. (Đoạn nhạc này khó bạn phải kéo hai dây cùng lúc trong khi chuyển thế tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Kỹ thuật "double-stop": Thuật ngữ này thường được dùng như một danh từ không đếm được để chỉ kỹ thuật biểu diễn này trong âm nhạc.
    • The piece is famous for its extensive use of double-stop. (Bản nhạc nổi tiếng với việc sử dụng rộng rãi kỹ thuật kéo hai dây.)
Biến thể từ gần giống
  • Double-stopping (danh động từ): Hành động hoặc kỹ thuật kéo hai dây cùng lúc.
    • His double-stopping is very clear and in tune. (Kỹ thuật kéo hai dây của anh ấy rất rõ ràng đúng tông.)
Từ đồng nghĩa
  • Play two strings simultaneously: Chơi hai dây đồng thời. (Cụm từ mô tả chính xác hành động.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
double-stop

A violinist plays a double-stop on her instrument.

ngoại động từ
  1. kéo cùng một lúc trên hai dây (đàn viôlông)

Từ chứa "double-stop"