doubleheader

doubleheader

Fans cheer at a baseball doubleheader.

Định nghĩa

Danh từ: - Hai trận đấu trong cùng một ngày: "doubleheader" chỉ sự kiện thể thao, đặc biệt trong bóng chày, khi hai đội giống nhau thi đấu hai trận liên tiếp trong cùng một ngày.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã mua cho hai trận đấu trong cùng một ngày tại sân vận động.)
  • (Đội đã thắng cả hai trận trong ngày thi đấu kép.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play a doubleheader": thi đấu hai trận trong một ngày.

    • The baseball team is scheduled to play a doubleheader on Saturday. (Đội bóng chày được lên lịch thi đấu hai trận vào thứ Bảy.)
  • "a doubleheader in baseball": một ngày thi đấu kép trong môn bóng chày.

    • Doubleheaders are common in baseball to make up for postponed games. (Ngày thi đấu kép thường phổ biến trong bóng chày để cho các trận bị hoãn.)
Biến thể từ gần giống
  • Double (adj): gấp đôi, kép.

    • They had a double dose of baseball. (Họ một liều lượng bóng chày gấp đôi.)
  • Header (n): (trong thể thao) đánh đầu; trong "doubleheader", từ này không liên quan đến đánh đầu một phần của thuật ngữ ghép.

Từ đồng nghĩa
  • Twin bill (n): hai trận đấu trong cùng một ngày (thường dùng trong bóng chày).
    • The twin bill attracted a large crowd. (Hai trận đấu trong ngày đã thu hút một đám đông lớn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "doubleheader". Tuy nhiên, có thể dùng:
    • "Schedule a doubleheader": lên lịch hai trận đấu trong một ngày.
      • The league decided to schedule a doubleheader for the finals. (Giải đấu quyết định lên lịch hai trận đấu trong một ngày cho vòng chung kết.)
Thành ngữ liên quan
  • "A doubleheader of fun": (không chính thức) hai hoạt động vui vẻ liên tiếp.
    • The festival was a doubleheader of music and food. (Lễ hội sự kết hợp kép giữa âm nhạc ẩm thực.)

Từ chứa "doubleheader"