doublespeak

Học thuật
Thân thiện
doublespeak

A politician's speech was full of confusing doublespeak.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lời nói nước đôi, ngôn ngữ mập mờ, xảo ngôn: Một hình thức ngôn ngữ cố ý che giấu, làm sai lệch hoặc đảo ngược ý nghĩa thực sự. thường được sử dụng bởi các chính phủ, tập đoàn hoặc các tổ chức khác để làm cho những hành động hoặc chính sách tiêu cực nghe có vẻ chấp nhận được hoặc vô hại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company's announcement about "workforce adjustment" was pure doublespeak for mass layoffs. (Thông báo của công ty về "điều chỉnh lực lượng lao động" hoàn toàn lời nói nước đôi cho việc sa thải hàng loạt.)
    • Politicians are often accused of using doublespeak to avoid giving direct answers. (Các chính trị gia thường bị cáo buộc sử dụng ngôn ngữ mập mờ để tránh đưa ra câu trả lời trực tiếp.)
    • The term "collateral damage" is a well-known example of military doublespeak. (Cụm từ "thiệt hại ngoài dự kiến" một dụ nổi tiếng về xảo ngôn quân sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in doublespeak": sử dụng lời lẽ nước đôi, nói mập mờ.

    • The official seemed to be engaging in doublespeak, making it impossible to understand the real policy. (Viên chức dường như đang nói nước đôi, khiến không thể hiểu được chính sách thực sự.)
  • "a masterpiece of doublespeak": một kiệt tác của sự nói mập mờ/xảo ngôn.

    • The statement was a masterpiece of doublespeak, appearing to promise change while actually committing to nothing. (Tuyên bố đó một kiệt tác của xảo ngôn, có vẻ hứa hẹn thay đổi nhưng thực tế chẳng cam kết điều .)
Biến thể từ gần giống
  • Doubletalk (danh từ): cách nói nhanh mơ hồ, thường ý đánh lừa; có nghĩa rất gần với "doublespeak".
  • Euphemism (danh từ): uyển ngữ, cách nói giảm nói tránh (có thể một thành phần tạo nên "doublespeak").
  • Gobbledygook (danh từ): ngôn ngữ rườm rà, phức tạp khó hiểu, thường dùng trong giới hành chính.
Từ đồng nghĩa
  • Deceptive language: ngôn ngữ lừa dối.
  • Obfuscation: sự làm cho tối nghĩa, sự che giấu.
  • Weasel words: những từ ngữ mập mờ, lắt léo.
Thành ngữ liên quan
  • To speak out of both sides of one's mouth: (thành ngữ) nói một đằng làm một nẻo, tự mâu thuẫn với chính mình. Hành động này có thể dẫn đến việc tạo ra "doublespeak".
    • The public is tired of leaders who speak out of both sides of their mouths. (Công chúng đã chán ngấy những nhà lãnh đạo nói một đằng làm một nẻo.)
doublespeak

A politician's speech was full of confusing doublespeak.

Noun
  1. nói nước đôi