doublet
/'dʌblit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bộ đôi: Hai vật giống nhau hoặc tương tự nhau, thường được xem xét cùng nhau.
- (Ngôn ngữ học) Từ sinh đôi: Một cặp từ trong cùng một ngôn ngữ có cùng nguồn gốc từ nguyên nhưng đã phát triển theo những hướng khác nhau về hình thức và đôi khi về nghĩa.
- (Vật lý) Họ vạch đôi; nhóm đôi: Một cặp vạch quang phổ hoặc mức năng lượng rất gần nhau.
- (Điện học) Lưỡng cực: Hệ thống gồm hai điện tích hoặc hai cực trái dấu, có độ lớn bằng nhau và đặt gần nhau.
- Ngọc lồng giả: Một loại đá quý nhân tạo, được tạo ra bằng cách ghép hai hoặc nhiều lớp vật liệu (thường là thủy tinh) lại với nhau để bắt chước vẻ ngoài của đá quý tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a acheté un doublet de ces vases anciens. (Anh ấy đã mua một bộ đôi của những chiếc bình cổ này.)
- "Hôpital" et "hôtel" sont des doublets étymologiques en français. ("Hôpital" và "hôtel" là những từ sinh đôi về từ nguyên trong tiếng Pháp.)
- Le spectre révèle un doublet caractéristique. (Quang phổ cho thấy một họ vạch đôi đặc trưng.)
- Ce bijou est monté avec un doublet, pas un diamant naturel. (Món trang sức này được gắn một viên ngọc lồng giả, không phải kim cương tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Doublet historique": Cặp từ sinh đôi lịch sử, nhấn mạnh sự khác biệt hình thái học phát sinh qua các giai đoạn phát triển của ngôn ngữ.
- L'étude des doublets historiques éclaire l'évolution de la phonétique. (Việc nghiên cứu các từ sinh đôi lịch sử làm sáng tỏ sự tiến hóa của ngữ âm học.)
Biến thể và từ gần giống
- Doublon (danh từ giống đực): (trong một số ngữ cảnh, như xử lý dữ liệu) chỉ một bản ghi trùng lặp không mong muốn. Nghĩa này khác biệt với doublet.
- Paire (danh từ giống cái): Cặp, đôi (nghĩa rộng và phổ biến hơn, không mang tính chuyên môn như doublet trong nhiều lĩnh vực).
- Duo (danh từ giống đực): Bộ đôi, cặp đôi (thường dùng cho người biểu diễn hoặc làm việc cùng nhau).
Từ đồng nghĩa
- Paire: Cặp, đôi (nghĩa chung).
- Couple: Cặp, đôi.
- (Trong ngôn ngữ học) Mot jumeau: Từ sinh đôi (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với danh từ doublet.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ doublet.
danh từ giống đực
- bộ đôi (hai vật giống nhau)
- (ngôn ngữ học) từ sinh đôi (ví dụ hôpital và hôtel)
- (vật lý) họ vạch đôi; nhóm đôi
- (điện học) lưỡng cực
- ngọc lồng giả