doublet

/'dʌblit/
Học thuật
Thân thiện
doublet

A nobleman wears a velvet doublet at a royal court gathering.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Áo chẽn đàn ông ( tay hoặc không tay): Một loại áo ngắn, sát người, thường được mặc bởi nam giớichâu Âu từ thế kỷ 15 đến 17.
    • Chiếc cặp đôi: Một trong hai vật giống hệt nhau tạo thành một cặp.
    • Từ sinh đôi: Trong ngôn ngữ học, chỉ một trong hai từ trong cùng một ngôn ngữ cùng nguồn gốc từ nguyên nhưng đã phát triển thành hai hình thức khác nhau qua thời gian.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The nobleman wore a velvet doublet over his shirt. (Ngài quý tộc mặc một chiếc áo chẽn nhung bên ngoài áo sơ mi.)
    • This earring is a doublet; I lost its pair. (Chiếc khuyên tai này một chiếc cặp đôi; tôi đã làm mất chiếc còn lại của .)
    • "Shirt" and "skirt" are doublets in English, both derived from the same Old English root. ("Shirt" "skirt" các từ sinh đôi trong tiếng Anh, cả hai đều bắt nguồn từ cùng một gốc từ tiếng Anh cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lịch sử trang phục: "doublet" thường được mô tả cùng với quần chẽn (hose) một phần quan trọng của trang phục thời Phục Hưng.
  • Trong ngôn ngữ học: Việc nghiên cứu các "doublet" giúp hiểu hơn về sự thay đổi ngữ âm mượn từ trong lịch sử phát triển của một ngôn ngữ.
Biến thể từ gần giống
  • Double (adj/n/v): Kép, đôi; gấp đôi; vật đôi; làm gấp đôi.
  • Doubleness (n): Tính chất đôi, tình trạng hai mặt.
  • Doubling (n): Sự gấp đôi, sự nhân đôi.
Từ đồng nghĩa
  • Jacket: Áo khoác ngắn (nghĩa gần với trang phục).
  • Pair: Cặp, đôi.
  • Etymological twin: Từ song sinh về từ nguyên (nghĩa trong ngôn ngữ học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "doublet")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "doublet")

doublet

A nobleman wears a velvet doublet at a royal court gathering.

danh từ
  1. (sử học) áo chẽn đàn ông ( tay hoặc không tay)
  2. chiếc cặp đôi (một chiếc trong bộ đôi)
  3. (ngôn ngữ học) từ sinh đôi
  4. (số nhiều) số đôi (của hai con súc sắc cùng gieo một lúc)
  5. bộ đôi (hai con chim cùng bị bắn rơi một lúc bằng súng hai nòng)
  6. cặp đôi thấu kính (kính hiển vi...)
  7. (điện học) cặp đôi, nhóm đôi, vạch đôi; cặp điện tử