doubletree

Học thuật
Thân thiện
doubletree

A farmer attaches the doubletree to the harness of his two horses.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thanh ngang kép: Một thanh ngang trên xe ngựa hoặc xe ngựa kéo, nơi hai thanh ách (whiffletree/singletree) được gắn vào, cho phép đóng yên điều khiển hai con ngựa đi song song.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer attached the horses' harnesses to the doubletree. (Người nông dân mắc dây cương ngựa vào thanh ngang kép.)
    • A well-made doubletree ensures both horses pull the load evenly. (Một thanh ngang kép được làm tốt đảm bảo cả hai con ngựa kéo tải trọng đồng đều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hitch to a doubletree": mắc (ngựa) vào thanh ngang kép.
    • He hitched the team to the doubletree before starting the plow. (Ông ấy mắc cặp ngựa vào thanh ngang kép trước khi bắt đầu cày.)
Biến thể từ gần giống
  • Whiffletree/Singletree (n): Thanh ách đơn, một thanh ngang nhỏ hơn được gắn vào doubletree để buộc dây cương của một con ngựa.
  • Evener (n): Một thuật ngữ khác có thể chỉ một thanh tương tự dùng để cân bằng lực kéo.
Từ đồng nghĩa
  • Crossbar: Thanh ngang (nghĩa chung, không đặc thù cho xe ngựa).
  • Draught bar: Thanh kéo (thuật ngữ liên quan).
Ghi chú sử dụng
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, nông nghiệp truyền thống, hoặc các mô tả về xe ngựa kéo. ít phổ biến trong đời sống hiện đại.
doubletree

A farmer attaches the doubletree to the harness of his two horses.

Noun
  1. thanh ngang trên toa xe hay xe ngựa 2 thanh ách được gắn vào nhau để đóng yên hai con ngựa