doubloon
/dʌb'lu:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồng đublum: Một đồng xu vàng có giá trị cao, từng được đúc và sử dụng chính thức ở Tây Ban Nha và các thuộc địa của nó, đặc biệt phổ biến từ thế kỷ 16 đến thế kỷ 19.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The pirate's treasure chest was filled with gold doubloons. (Rương kho báu của tên cướp biển chứa đầy những đồng đublum vàng.)
- In historical novels, doubloons are often mentioned as valuable currency. (Trong các tiểu thuyết lịch sử, đồng đublum thường được nhắc đến như một loại tiền tệ có giá trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a handful of doubloons": một nắm đồng đublum (thường dùng để mô tả số lượng nhỏ nhưng có giá trị).
- He paid for the ship repairs with a handful of doubloons. (Hắn trả tiền sửa chữa con tàu bằng một nắm đồng đublum.)
Biến thể và từ gần giống
- Gold coin (n): đồng xu vàng (từ chung chỉ các đồng tiền bằng vàng).
- Pieces of eight (n): một loại tiền tệ lịch sử khác, thường là tiền bạc, cũng được sử dụng rộng rãi cùng thời kỳ.
Từ đồng nghĩa
- Spanish gold coin: đồng xu vàng Tây Ban Nha (cụm từ mô tả).
- Ancient gold currency: tiền tệ vàng cổ.
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, văn học (đặc biệt là truyện phiêu lưu, cướp biển) hoặc khi nói về sưu tập tiền cổ. Nó không còn là đơn vị tiền tệ lưu hành.
danh từ
- (sử học) đồng đublum (tiền vàng Tây-ban-nha)