doubly transitive verb

Học thuật
Thân thiện
doubly transitive verb

The teacher explains that 'give' is a doubly transitive verb.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Động từ ngoại động kép: Một thuật ngữ ngữ pháp chỉ một loại động từ ngoại động (transitive verb) đặc biệt, đòi hỏi phải cả một tân ngữ trực tiếp (direct object) một tân ngữ gián tiếp (indirect object) để hoàn chỉnh ý nghĩa của câu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the sentence "She gave him a book," the verb "gave" is a doubly transitive verb. (Trong câu " ấy đưa cho anh ấy một quyển sách," động từ "đưa" một động từ ngoại động kép.)
    • "Tell" and "send" are common examples of doubly transitive verbs. ("Kể" "gửi" những dụ phổ biến của động từ ngoại động kép.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cấu trúc câu với động từ ngoại động kép: Các động từ này thường xuất hiện trong hai cấu trúc câu chính:
    • Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ gián tiếp + Tân ngữ trực tiếp.
      • I bought my mother (tân ngữ gián tiếp) a gift (tân ngữ trực tiếp). (Tôi đã mua cho mẹ tôi một món quà.)
    • Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ trực tiếp + to/for + Tân ngữ gián tiếp.
      • I bought a gift (tân ngữ trực tiếp) for my mother (tân ngữ gián tiếp). (Tôi đã mua một món quà cho mẹ tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Transitive verb (Động từ ngoại động): Động từ đòi hỏi một tân ngữ trực tiếp.
    • He reads a book. (Anh ấy đọc một quyển sách.)
  • Ditransitive verb: Một thuật ngữ khác, đồng nghĩa với "doubly transitive verb", cũng chỉ loại động từ này.
Từ đồng nghĩa
  • Ditransitive verb: Động từ song vật (một thuật ngữ tương đương trong ngữ pháp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho thuật ngữ ngữ pháp này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho thuật ngữ ngữ pháp này)

doubly transitive verb

The teacher explains that 'give' is a doubly transitive verb.

Noun
  1. giống doubly transitive verb