doubtless

/'dautlis/
Học thuật
Thân thiện
doubtless

She doubtless felt relieved when she saw the sunny weather.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Chắc chắn, không còn nghi ngờ nữa: Dùng để diễn tả sự chắc chắn, tin tưởng rằng điều đó đúng hoặc sẽ xảy ra.
    • Hẳn là, có lẽ: Trong một số ngữ cảnh, "doubtless" có thể được dùng với sắc thái nhẹ hơn, biểu thị một khả năng rất cao hoặc một suy đoán gần như chắc chắn.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • She will doubtless call us when she arrives. ( ấy chắc chắn sẽ gọi cho chúng ta khi ấy đến.)
    • He is doubtless the best candidate for the job. (Anh ấy không còn nghi ngờ nữa ứng viên tốt nhất cho công việc.)
    • You are doubtless wondering why I asked you here. (Hẳn là anh đang thắc mắc tại sao tôi mời anh đến đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Doubtless" đứng đầu câu: Thường dùng để bình luận hoặc đưa ra nhận định về một tình huống hiển nhiên.
    • Doubtless, you have already heard the news. (Chắc hẳn bạn đã nghe tin rồi.)
  • Dùng để thừa nhận một điểm trước khi đưa ra ý kiến phản bác hoặc bổ sung.
    • The plan is doubtless well-intentioned, but it is impractical. (Kế hoạch hẳn là ý tốt, nhưng không thực tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Undoubtedly (phó từ): Không thể nghi ngờ, chắc chắn. (Từ đồng nghĩa mạnh trang trọng hơn).
    • She is undoubtedly talented. ( ấy không thể nghi ngờ tài năng.)
  • Doubtlessly (phó từ): Một biến thể ít phổ biến hơn của "doubtless", cùng nghĩa.
  • Indubitably (phó từ): Một cách nói trang trọng, bóng bẩy để chỉ sự chắc chắn tuyệt đối.
    • He was indubitably the leader of the group. (Ông ấy rõ ràng không thể chối cãi thủ lĩnh của nhóm.)
Từ đồng nghĩa
  • Certainly: Chắc chắn.
  • Surely: Ắt hẳn, chắc chắn.
  • Without (a) doubt: Không còn nghi ngờ .
  • Unquestionably: Không thể chất vấn, chắc chắn.
Thành ngữ liên quan
  • Beyond (a shadow of) a doubt: Vượt qua mọi nghi ngờ, chắc chắn tuyệt đối (thường dùng trong pháp hoặc ngữ cảnh trang trọng).
    • His guilt was proved beyond a shadow of a doubt. (Tội của anh ta đã được chứng minh một cách chắc chắn tuyệt đối.)
doubtless

She doubtless felt relieved when she saw the sunny weather.

phó từ
  1. chắc chắn không còn nghi ngờ nữa, không còn hồ nghi nữa