doucereusement

Học thuật
Thân thiện
doucereusement

Il lui a parlé doucereusement pour la convaincre.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách ngọt ngào đầu lưỡi; một cách thơn thớt: Diễn tả cách nói năng, cư xử có vẻ ngọt ngào, dịu dàng nhưng thường giả tạo, không chân thành, nhằm che giấu ý đồ xấu hoặc lừa dối người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a répondu doucereusement pour cacher sa colère. (Anh ta trả lời một cách thơn thớt để che giấu cơn giận của mình.)
    • Le vendeur lui parlait doucereusement pour lui faire acheter le produit. (Người bán hàng nói chuyện với ấy một cách ngọt ngào đầu lưỡi để dụ ấy mua sản phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "agir doucereusement": hành động một cách giả tạo ngọt ngào.
    • Elle agit toujours doucereusement avec son patron. (Cô ta luôn hành động một cách thơn thớt với ông chủ.)
  • "sourire doucereusement": cười một cách giả tạo ngọt ngào.
    • Il sourit doucereusement en présentant ses excuses. (Hắn cười một cách ngọt ngào đầu lưỡi khi đưa ra lời xin lỗi.)
Biến thể từ gần giống
  • Doux, douce (tính từ): ngọt ngào, dịu dàng, êm ái (nghĩa tích cực chân thành hơn).
    • une voix douce (một giọng nói dịu dàng)
  • Mielleux, mielleuse (tính từ): ngọt như mật, ngọt ngào quá mức (thường mang nghĩa tiêu cực, giả tạo, tương tự "doucereux").
    • un ton mielleux (một giọng điệu ngọt ngào giả tạo)
Từ đồng nghĩa
  • Hypocritement: một cách đạo đức giả.
  • Faussement: một cách giả dối, giả tạo.
  • Avec onction: một cách tâng bốc, xu nịnh (thường trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với phó từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

doucereusement

Il lui a parlé doucereusement pour la convaincre.

phó từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) ngọt ngào đầu lưỡi; thơn thớt

Từ có nhắc đến "doucereusement"