doucettement

Học thuật
Thân thiện
doucettement

Il ajoute du sel doucettement à la soupe.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách rất nhạt, một cách nhạt nhẽo: Dùng để diễn tả một cách thức thực hiện hành động hoặc trạng thái một cách rất nhạt, không đậm đà, không hương vị hoặc sắc thái rõ rệt. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Ce café est doucettement sucré. ( phê này ngọt một cách rất nhạt.)
    • Elle a répondu doucettement, sans enthousiasme. ( ấy trả lời một cách nhạt nhẽo, không chút nhiệt tình.)
    • La sauce est assaisonnée doucettement. (Nước sốt được nêm nếm một cách rất nhạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "doucettement" trong văn học hoặc mô tả: Đôi khi được dùng một cách ẩn dụ để mô tả cảm xúc, lời nói hoặc hành động thiếu sức sống, thiếu sự mãnh liệt.
    • Son amour pour lui n'était que doucettement exprimé. (Tình yêu của ấy dành cho anh ta chỉ được bày tỏ một cách nhạt nhòa.)
Biến thể từ gần giống
  • Doucement (phó từ): một cách nhẹ nhàng, một cách từ từ.
    • Parle doucement, le bébé dort. (Hãy nói nhẹ nhàng thôi, em bé đang ngủ.)
  • Doux / Douce (tính từ): ngọt, dịu, nhẹ.
    • une voix douce (một giọng nói dịu dàng)
Từ đồng nghĩa
  • Faiblement: một cách yếu ớt, một cách nhạt.
  • Légèrement: một cách nhẹ, một cách ít.
  • Fade: (tính từ) nhạt nhẽo, không có vị.
Từ trái nghĩa
  • Fortement: một cách mạnh mẽ, một cách đậm đà.
  • Vivement: một cách sống động, một cách mạnh mẽ.
  • Intensément: một cách mãnh liệt.
doucettement

Il ajoute du sel doucettement à la soupe.

phó từ
  1. (thân mật) rất nhạt