doughface
/'doufeis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người nhu nhược, người dễ bị thao túng: Một người thiếu nguyên tắc hoặc ý chí kiên định, dễ dàng nhượng bộ hoặc thay đổi quan điểm dưới áp lực, đặc biệt trong bối cảnh chính trị. Từ này có nguồn gốc và được sử dụng phổ biến trong lịch sử chính trị Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The senator was accused of being a doughface for abandoning his own party's principles. (Thượng nghị sĩ bị cáo buộc là một kẻ nhu nhược vì đã từ bỏ các nguyên tắc của chính đảng mình.)
- In the 19th century, Northern politicians who sympathized with Southern slaveholders were called doughfaces. (Vào thế kỷ 19, các chính trị gia miền Bắc thông cảm với các chủ nô miền Nam đã bị gọi là những kẻ nhu nhược.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong phân tích lịch sử hoặc chính trị: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả một cách chỉ trích những cá nhân bị coi là phản bội lập trường hoặc thiếu khí tiết.
- Historical accounts often portray him as the quintessential doughface of his era. (Các tài liệu lịch sử thường miêu tả ông ta như một kẻ nhu nhược điển hình của thời đại mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể phổ biến trực tiếp. Từ này là một danh từ ghép ("dough" + "face") và thường được sử dụng như một từ đơn lẻ.
Từ đồng nghĩa
- Weakling: người yếu đuối.
- Pushover: người dễ bị thuyết phục hoặc đánh bại.
- Yes-man: kẻ luôn nói "vâng", nịnh bợ.
Từ trái nghĩa
- Stalwart: trụ cột vững vàng, người kiên định.
- Principled person: người có nguyên tắc.
- Hardliner: người theo đường lối cứng rắn.
Lưu ý sử dụng
- Ngữ cảnh: Từ "doughface" mang sắc thái rất tiêu cực và có tính lịch sử. Nó chủ yếu được dùng trong văn viết phân tích, bình luận chính trị hoặc sử học, ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày.
- Nguồn gốc: Từ này xuất hiện trong các cuộc tranh luận về chế độ nô lệ ở Mỹ thế kỷ 19, ám chỉ khuôn mặt dễ bị "nhào nặn" như bột mì (dough).
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người nhu nhược