doughiness

/'douinis/
Học thuật
Thân thiện
doughiness

A baker checks the doughiness of the bread by pressing it gently.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính mềm nhão: Chất lượng hoặc trạng thái của một vật kết cấu mềm, ẩm dẻo, giống như bột nhào (dough).
    • Tính chắc, tính không nở (bánh): Đặc tính của một loại bánh nướng kết cấu đặc, nặng không xốp, không nở đúng cách.
    • Sắc bềnh bệch (da mặt): Vẻ ngoài của làn da trông nhợt nhạt, thiếu sức sống có thể hơi sưng phù.
    • Tính đần độn (người): Đặc điểm của một người có vẻ chậm chạp, thiếu sự lanh lợi hoặc sắc sảo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The main problem with the bread was its doughiness. (Vấn đề chính củabánh mì tính mềm nhão của .)
    • After being sick, his face had a pale doughiness. (Sau khi ốm, khuôn mặt anh ta một vẻ bềnh bệch, nhợt nhạt.)
    • The cake's doughiness made it quite unappetizing. (Tính chất đặc, không nở của chiếc bánh khiến khá kém hấp dẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "doughiness of texture": sự mềm nhão về kết cấu.

    • The chef criticized the doughiness of texture in the undercooked pastry. (Đầu bếp chỉ trích sự mềm nhão về kết cấu của phần bánh ngọt chưa chín kỹ.)
  • "a look of doughiness": vẻ ngoài đần độn / bềnh bệch.

    • He woke up with a look of doughiness after only three hours of sleep. (Anh ta thức dậy với vẻ mặt bềnh bệch sau khi chỉ ngủ ba tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Doughy (tính từ): tính chất mềm nhão, bềnh bệch, hoặc đần độn.
    • The doughy consistency of the cake was disappointing. (Độ đặc mềm nhão của chiếc bánh thật đáng thất vọng.)
    • His doughy complexion suggested he hadn't been outdoors in weeks. (Làn da bềnh bệch của anh ta cho thấy anh ta đã không ra ngoài trời trong nhiều tuần.)
Từ đồng nghĩa
  • Sogginess (n): tính ẩm ướt, nhão nhoét (thường do ướt).
  • Heaviness (n): tính nặng, đặc (về bánh).
  • Pallor (n): sự tái nhợt, xanh xao (về da).
  • Dullness (n): sự đần độn, chậm chạp (về trí tuệ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "doughiness").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "doughiness").

doughiness

A baker checks the doughiness of the bread by pressing it gently.

danh từ
  1. tính mềm nhão
  2. tính chắc, tính không nở (bánh)
  3. sắc bềnh bệch (da mặt)
  4. tính đần độn (người)