doughty

/'dauti/
Học thuật
Thân thiện
doughty

A doughty knight stands ready to defend the castle gate.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dũng cảm, gan dạ: Chỉ sự can đảm, không sợ hãi trước khó khăn hoặc nguy hiểm. Từ này thường mang sắc thái cổ xưa hoặc được dùng một cách hài hước, dí dỏm trong tiếng Anh hiện đại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The doughty knight faced the dragon without fear. (Vị hiệp sĩ gan dạ đối mặt với con rồng không chút sợ hãi.)
    • She is a doughty campaigner for social justice. ( ấy một chiến sĩ đấu tranh dũng cảm cho công bằng xã hội.)
    • In the story, the doughty explorers ventured into the unknown jungle. (Trong câu chuyện, những nhà thám hiểm gan góc mạo hiểm tiến vào khu rừng chưa được khám phá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "doughty spirit": tinh thần dũng cảm, khí phách.

    • Despite his age, he still has a doughty spirit. ( đã cao tuổi, ông ấy vẫn một tinh thần dũng cảm.)
  • "doughty resistance": sự kháng cự kiên cường.

    • The small town put up a doughty resistance against the invaders. (Thị trấn nhỏ đã kháng cự một cách kiên cường trước quân xâm lược.)
Biến thể từ gần giống
  • Doughtily (trạng từ): một cách dũng cảm, gan dạ.

    • He fought doughtily until the end. (Anh ấy chiến đấu một cách dũng cảm cho đến phút cuối.)
  • Doughtiness (danh từ): lòng dũng cảm, sự gan dạ.

    • Her doughtiness in the face of adversity is admirable. (Lòng dũng cảm của ấy trước nghịch cảnh thật đáng ngưỡng mộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Brave: can đảm, dũng cảm.
  • Courageous: lòng can đảm.
  • Valiant: dũng cảm, hào hùng (thường dùng trong văn chương).
  • Intrepid: gan dạ, không biết sợ.
Từ trái nghĩa
  • Cowardly: hèn nhát.
  • Timid: nhút nhát, rụt rè.
  • Fearful: sợ hãi.
Thành ngữ liên quan
  • A doughty warrior: một chiến binh dũng mãnh.

    • Legends speak of a doughty warrior who defended the village. (Truyền thuyết kể về một chiến binh dũng mãnh đã bảo vệ ngôi làng.)
  • Doughty deeds: những hành động anh hùng, chiến công.

    • The song celebrates the doughty deeds of our ancestors. (Bài hát ca ngợi những chiến công anh hùng của tổ tiên chúng ta.)
doughty

A doughty knight stands ready to defend the castle gate.

tính từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ);(đùa cợt) dũng cảm, gan dạ; gan góc