douillettement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách êm ái, thoải mái, ấm cúng: "douillettement" mô tả một trạng thái hoặc hành động được thực hiện trong sự thoải mái, ấm áp và dễ chịu, thường liên quan đến không gian sống hoặc nghỉ ngơi.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Être douillettement couché dans son lit. (Nằm một cách êm ái, thoải mái trên giường của mình.)
- Ils vivaient douillettement dans leur petite maison. (Họ sống một cách ấm cúng, thoải mái trong ngôi nhà nhỏ của họ.)
- S'installer douillettement dans un fauteuil. (Ngồi xuống một cách êm ái, thoải mái trên ghế bành.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Se blottir douillettement": co mình lại một cách ấm áp, thoải mái.
- Le chat se blottit douillettement près de la cheminée. (Con mèo co mình lại một cách ấm áo, thoải mái gần lò sưởi.)
"Passer une soirée douillettement": trải qua một buổi tối một cách ấm cúng, dễ chịu.
- Nous avons passé la soirée douillettement à lire. (Chúng tôi đã trải qua buổi tối một cách ấm cúng với việc đọc sách.)
Biến thể và từ gần giống
Douillet, douillette (tính từ): êm ái, mềm mại, ấm cúng (dùng để mô tả đồ vật hoặc không gian).
- Un fauteuil douillet. (Một chiếc ghế bành êm ái.)
- Une ambiance douillette. (Một bầu không khí ấm cúng.)
Douilletement (phó từ, biến thể cũ hoặc ít phổ biến hơn): cùng nghĩa với "douillettement".
Từ đồng nghĩa
- Confortablement: một cách thoải mái.
- Chaudement: một cách ấm áp (nhấn mạnh về nhiệt độ).
- Coquettement: một cách ấm cúng, xinh xắn (thường dùng cho không gian nhỏ).
Từ trái nghĩa
- Inconfortablement: một cách khó chịu, không thoải mái.
- Durement: một cách cứng nhắc, khắc nghiệt.
phó từ
- êm
- Être douillettement couchénằm êm