douilletterie

Học thuật
Thân thiện
douilletterie

Une personne fait preuve de douilletterie en se plaignant d'une petite égratignure.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính hơi đã kêu đau: Trạng thái hoặc đặc điểm của một người dễ cảm thấy đau đớn hoặc khó chịu, thường phản ứng quá mức với một sự khó chịu nhỏ. Đâymột từ ít phổ biến, mang sắc thái hơi cổ hoặc văn chương.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Sa douilletterie est légendaire ; un simple papier coupant lui fait pousser des cris. (Tính hơi đã kêu đau của ấyhuyền thoại; chỉ một tờ giấy cứa cũng khiến ấy la lên.)
    • Il supporte mal la douleur, on lui reproche souvent sa douilletterie. (Anh ấy chịu đau kém, người ta thường trách tính hơi đã kêu đau của anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong văn viết hoặc với giọng điệu hài hước, châm biếm để chỉ trích sự yếu đuối hoặc thiếu chịu đựng của ai đó.
    • La douilletterie de ce personnage contraste avec la rudesse des autres. (Tính hơi đã kêu đau của nhân vật này tương phản với sự cứng cỏi của những người khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Douloureux/Douloureuse (adj): đau đớn, gây đau đớn.
    • une blessure douloureuse (một vết thương đau đớn)
  • Douleur (n.f): nỗi đau, sự đau đớn.
    • souffrir de douleurs (chịu những cơn đau)
Từ đồng nghĩa
  • Sensiblerie: tính đa sầu đa cảm, dễ xúc động (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự về sự phản ứng thái quá).
  • Mollesse: tính mềm yếu, nhu nhược (chỉ sự thiếu nghị lực nói chung).
Từ trái nghĩa
  • Endurance: sức chịu đựng.
  • Résistance: sự chịu đựng, khả năng chống chọi.
  • Courage: lòng can đảm.
douilletterie

Une personne fait preuve de douilletterie en se plaignant d'une petite égratignure.

danh từ giống cái
  1. tính hơi đã kêu đau