douroucouli

Học thuật
Thân thiện
douroucouli

The douroucouli peers from its tree branch with large, round eyes.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài khỉ hoạt động về đêm: Một loài khỉ sốngkhu vực Trung Mỹ Nam Mỹ, đặc điểm hoạt động chủ yếu vào ban đêm.
    • Đặc điểm hình thái: Loài khỉ này đôi mắt rất to để thích nghi với việc nhìn trong bóng tối bộ lông dày.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The douroucouli is also known as the night monkey. (Douroucouli còn được biết đến với tên gọikhỉ đêm.)
    • We were lucky to spot a douroucouli during our night hike in the rainforest. (Chúng tôi thật may mắn khi phát hiện một con douroucouli trong chuyến đi bộ đêmrừng mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh sinh học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách hướng dẫn về động vật hoặc khi mô tả đa dạng sinh học của rừng mưa nhiệt đới châu Mỹ.
    • The study focused on the vocalizations of the douroucouli. (Nghiên cứu tập trung vào các tiếng kêu của loài douroucouli.)
Biến thể từ gần giống
  • Night monkey (n): Khỉ đêm. Đây tên gọi thông thường khác cho cùng một loài động vật.
  • Aotus trivirgatus (n): Tên khoa học của loài douroucouli phổ biến.
Từ đồng nghĩa
  • Night monkey: Khỉ đêm.
  • Owl monkey: Khỉ (một tên gọi khác dựa trên đặc điểm hoạt động về đêm đôi mắt to).
douroucouli

The douroucouli peers from its tree branch with large, round eyes.

Noun
  1. Khỉ sống về đêm của Trung Mỹ Nam Mỹ đôi mắt to lông dày