douteux

Học thuật
Thân thiện
douteux

Il examine un tableau douteux dans une galerie d'art.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đáng ngờ, không chắc chắn: Chỉ điều đó gây ra sự nghi ngờ, không rõ ràng hoặc không đáng tin cậy.
    • Lưỡng lự, chần chừ: (Cách dùng ) Chỉ trạng thái do dự, không dứt khoát.
    • Nhút nhát, sợ sệt: (Cách dùng ) Chỉ tính cách rụt rè, hay lo sợ.
Ví dụ sử dụng
  • (Nguồn gốc của số tiền này đáng ngờ.)
  • (Kết quả cuộc điều tra có vẻ không chắc chắn.)
  • (Một đồng minh đáng ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être dans une position douteuse": Ở trong một vị thế đáng ngờ, không rõ ràng.
    • Cette décision le met dans une position douteuse. (Quyết định này đặt anh ta vào một vị thế đáng ngờ.)
  • "Une affaire douteuse": Một việc làm hay một giao dịch mờ ám, không minh bạch.
    • Il est impliqué dans des affaires douteuses. (Anh ta dính líu đến những vụ việc mờ ám.)
Biến thể từ gần giống
  • Doute (danh từ): Sự nghi ngờ, sự hoài nghi.
    • Il n'y a aucun doute possible. (Không thể sự nghi ngờ nào cả.)
  • Douteusement (trạng từ): Một cách đáng ngờ.
    • Il a agi douteusement. (Anh ta đã hành động một cách đáng ngờ.)
  • Indubitable (tính từ): Hiển nhiên, không thể nghi ngờ (nghĩa trái ngược).
    • Une preuve indubitable. (Một bằng chứng không thể chối cãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Suspect: Đáng nghi, khả nghi.
  • Incertain: Không chắc chắn, bấp bênh.
  • Équivoque: Mơ hồ, nhập nhằng (có thể hiểu theo nhiều nghĩa).
  • Louche: Ám muội, đáng ngờ (thường mang sắc thái tiêu cực mạnh hơn).
Cụm từ cố định
  • "Laisser quelqu'un dans le doute": Để ai đó trong tình trạng nghi ngờ, không biết chắc.
    • Ses explications m'ont laissé dans le doute. (Những lời giải thích của anh ấy đã để tôi trong tình trạng nghi ngờ.)
  • "Sans l'ombre d'un doute": Không một chút nghi ngờ nào, chắc chắn hoàn toàn.
    • Je le reconnais sans l'ombre d'un doute. (Tôi nhận ra anh ta không một chút nghi ngờ nào.)
douteux

Il examine un tableau douteux dans une galerie d'art.

tính từ
  1. đáng ngờ, không chắc
    • Date douteuse
      ngày tháng không chắc
    • Allié douteux
      đồng minh đáng ngờ
    • Mains douteuses
      những bàn tay đáng ngờ
  2. (từ , nghĩa ) chần chừ, lưỡng lự
    • Douteux en son choix
      lưỡng lự trong sự lựa chọn
  3. (từ , nghĩa ) sợ sệt, lo lắng, nhút nhát
    • Un lièvre douteux
      một con thỏ rừng nhút nhát