douteux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đáng ngờ, không chắc chắn: Chỉ điều gì đó gây ra sự nghi ngờ, không rõ ràng hoặc không đáng tin cậy.
- Lưỡng lự, chần chừ: (Cách dùng cũ) Chỉ trạng thái do dự, không dứt khoát.
- Nhút nhát, sợ sệt: (Cách dùng cũ) Chỉ tính cách rụt rè, hay lo sợ.
Ví dụ sử dụng
- (Nguồn gốc của số tiền này đáng ngờ.)
- (Kết quả cuộc điều tra có vẻ không chắc chắn.)
- (Một đồng minh đáng ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être dans une position douteuse": Ở trong một vị thế đáng ngờ, không rõ ràng.
- Cette décision le met dans une position douteuse. (Quyết định này đặt anh ta vào một vị thế đáng ngờ.)
- "Une affaire douteuse": Một việc làm hay một giao dịch mờ ám, không minh bạch.
- Il est impliqué dans des affaires douteuses. (Anh ta có dính líu đến những vụ việc mờ ám.)
Biến thể và từ gần giống
- Doute (danh từ): Sự nghi ngờ, sự hoài nghi.
- Il n'y a aucun doute possible. (Không thể có sự nghi ngờ nào cả.)
- Douteusement (trạng từ): Một cách đáng ngờ.
- Il a agi douteusement. (Anh ta đã hành động một cách đáng ngờ.)
- Indubitable (tính từ): Hiển nhiên, không thể nghi ngờ (nghĩa trái ngược).
- Une preuve indubitable. (Một bằng chứng không thể chối cãi.)
Từ đồng nghĩa
- Suspect: Đáng nghi, khả nghi.
- Incertain: Không chắc chắn, bấp bênh.
- Équivoque: Mơ hồ, nhập nhằng (có thể hiểu theo nhiều nghĩa).
- Louche: Ám muội, đáng ngờ (thường mang sắc thái tiêu cực mạnh hơn).
Cụm từ cố định
- "Laisser quelqu'un dans le doute": Để ai đó trong tình trạng nghi ngờ, không biết chắc.
- Ses explications m'ont laissé dans le doute. (Những lời giải thích của anh ấy đã để tôi trong tình trạng nghi ngờ.)
- "Sans l'ombre d'un doute": Không một chút nghi ngờ nào, chắc chắn hoàn toàn.
- Je le reconnais sans l'ombre d'un doute. (Tôi nhận ra anh ta mà không một chút nghi ngờ nào.)
tính từ
- đáng ngờ, không chắc
- Date douteusengày tháng không chắc
- Allié douteuxđồng minh đáng ngờ
- Mains douteusesnhững bàn tay đáng ngờ
- (từ cũ, nghĩa cũ) chần chừ, lưỡng lự
- Douteux en son choixlưỡng lự trong sự lựa chọn
- (từ cũ, nghĩa cũ) sợ sệt, lo lắng, nhút nhát
- Un lièvre douteuxmột con thỏ rừng nhút nhát