douvelle

Học thuật
Thân thiện
douvelle

La tonnellerie utilise des douvelles pour assembler un tonneau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Ván thùng nhỏ: Một tấm ván nhỏ, thường được dùng để làm thùng hoặc các vật dụng tương tự.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le tonnelier assemble les douvelles pour former un tonneau. (Người thợ đóng thùng lắp ráp các ván thùng nhỏ để tạo thành một cái thùng.)
    • Une douvelle peut être en chêne ou en châtaignier. (Một ván thùng nhỏ có thể làm bằng gỗ sồi hoặc gỗ dẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Terme technique de tonnellerie: Thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành đóng thùng.
    • La courbure de chaque douvelle est cruciale pour l'étanchéité. (Độ cong của mỗi ván thùng nhỏrất quan trọng cho độ kín nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Douleau (danh từ giống đực, ít phổ biến hơn): Một biến thể khác để chỉ ván thùng.
  • Merrain (danh từ giống đực): Gỗ được xẻ để làm ván thùng.
Từ đồng nghĩa
  • Planchette de tonneau: Tấm ván thùng.
  • Latte de fût: Thanh ván thùng.
douvelle

La tonnellerie utilise des douvelles pour assembler un tonneau.

danh từ giống cái
  1. ván thùng nhỏ