douvelle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Ván thùng nhỏ: Một tấm ván nhỏ, thường được dùng để làm thùng hoặc các vật dụng tương tự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le tonnelier assemble les douvelles pour former un tonneau. (Người thợ đóng thùng lắp ráp các ván thùng nhỏ để tạo thành một cái thùng.)
- Une douvelle peut être en chêne ou en châtaignier. (Một ván thùng nhỏ có thể làm bằng gỗ sồi hoặc gỗ dẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Terme technique de tonnellerie: Thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành đóng thùng.
- La courbure de chaque douvelle est cruciale pour l'étanchéité. (Độ cong của mỗi ván thùng nhỏ là rất quan trọng cho độ kín nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Douleau (danh từ giống đực, ít phổ biến hơn): Một biến thể khác để chỉ ván thùng.
- Merrain (danh từ giống đực): Gỗ được xẻ để làm ván thùng.
Từ đồng nghĩa
- Planchette de tonneau: Tấm ván thùng.
- Latte de fût: Thanh ván thùng.
danh từ giống cái
- ván thùng nhỏ