douzième

tính từ
  1. thứ mười hai
    • Douzième mois
      tháng thứ mười hai
  2. phần mười hai
    • La douzième partie
      một phần mười hai
danh từ
  1. người thứ mười hai; cái thứ mười hai
    • Elle est la douzième de sa classe
      cô tangười thứ mười hai trong lớp
danh từ giống đực
  1. phần mười hai
danh từ giống cái
  1. (âm nhạc) quãng mười hai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "douzième"

douzième
Le douzième mois de l'année est décembre.