dove-colour

/'dʌv,kʌlə/
Học thuật
Thân thiện
dove-colour

A dove-colour scarf hangs on the wooden coat rack.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Màu xám xanh óng: Một màu xám nhạt, hơi phớt xanh hoặc tím, gợi nhớ đến màu lôngcổ của chim bồ câu. Đây một màu trung tính, dịu nhẹ tinh tế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She painted her bedroom walls in a soft dove-colour. ( ấy sơn tường phòng ngủ bằng một màu xám xanh óng nhẹ nhàng.)
    • The evening sky faded into a beautiful dove-colour. (Bầu trời chiều chuyển dần thành một màu xám xanh óng tuyệt đẹp.)
    • I prefer a dove-colour sofa because it's neutral and elegant. (Tôi thích một chiếc sofa màu xám xanh óng trung tính thanh lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dove-colour" như một tính từ mô tả: Mặc dù chủ yếu danh từ, "dove-colour" đôi khi được dùng như một tính từ để mô tả màu sắc của vật thể.
    • She wore a lovely dove-colour dress to the party. ( ấy mặc một chiếc váy màu xám xanh óng đáng yêu đến bữa tiệc.)
Biến thể từ gần giống
  • Dove-gray (danh từ/tính từ): Một biến thể cách viết khác, phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ, cùng chỉ màu xám nhạt của chim bồ câu.
    • The dove-gray curtains matched the room's decor perfectly. (Những tấm rèm màu xám chim bồ câu phù hợp hoàn hảo với trang trí căn phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Slate gray (xám ván): Một màu xám hơi phớt xanh, tương tự nhưng thường đậm hơn gợi nhớ đến đá phiến.
  • Pigeon gray (xám chim bồ câu): Từ đồng nghĩa trực tiếp, chỉ cùng một màu sắc.
dove-colour

A dove-colour scarf hangs on the wooden coat rack.

danh từ
  1. màu xám xanh óng (màu cổ chim bồ câu)