dove-eyed

/'dʌv'aid/
Học thuật
Thân thiện
dove-eyed

A young woman with dove-eyed innocence listens to a story.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • đôi mắt bồ câu: Miêu tả đôi mắt hình dáng, màu sắc hoặc vẻ ngoài giống như mắt của chim bồ câu, thường gợi ý sự tròn, to, sáng hiền lành.
    • Có vẻ ngây thơ hiền dịu: Miêu tả một biểu cảm hoặc vẻ ngoài tổng thể của một người, thông qua đôi mắt, toát lên sự trong sáng, thuần khiết, hiền hòa đáng tin cậy.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The portrait showed a dove-eyed young woman with a gentle smile. (Bức chân dung cho thấy một thiếu nữ đôi mắt bồ câu hiền dịu với nụ cười dịu dàng.)
    • His dove-eyed innocence made everyone want to protect him. (Vẻ ngây thơ hiền dịu trong đôi mắt anh ấy khiến mọi người đều muốn bảo vệ anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dove-eyed thường được dùng trong văn học, thơ ca hoặc các miêu tả mang tính hình tượng cao để nhấn mạnh vẻ đẹp thuần khiết nét thơ ngây.
    • The poet described his beloved as a dove-eyed maiden. (Nhà thơ miêu tả người yêu của mình như một thiếu nữ đôi mắt bồ câu.)
Biến thể từ gần giống
  • Dove-like (adj): giống chim bồ câu, thường dùng để chỉ tính cách hiền hòa, ôn nhu.
    • She has a dove-like personality. ( ấy tính cách hiền hòa như bồ câu.)
Từ đồng nghĩa
  • Innocent-eyed: đôi mắt ngây thơ.
  • Gentle-eyed: đôi mắt dịu dàng.
  • Soft-eyed: đôi mắt hiền lành, mềm mại.
Thành ngữ liên quan
  • Eyes like a dove: (thành ngữ so sánh) đôi mắt như mắt bồ câu, dùng để khen ngợi vẻ đẹp thuần khiết, hiền hậu của đôi mắt.
    • They say she has eyes like a dove. (Người ta nói ấy đôi mắt như mắt bồ câu.)
dove-eyed

A young woman with dove-eyed innocence listens to a story.

tính từ
  1. đôi mắt bồ câu
  2. có vẻ ngây thơ hiền dịu