dowdyism
/'daudiizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự ăn mặc vụng về, không lịch sự: "Dowdyism" chỉ phong cách ăn mặc thiếu sự chăm chút, gọn gàng hoặc thời trang, thường tạo ấn tượng cũ kỹ, lỗi mốt hoặc luộm thuộm.
- Sự ăn mặc không đúng mốt: Từ này nhấn mạnh việc không theo kịp các xu hướng thời trang hiện hành, thể hiện sự lạc hậu trong cách ăn vận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her constant dowdyism made her stand out in the fashionable crowd. (Sự ăn mặc luộm thuộm thường xuyên của cô ấy khiến cô nổi bật giữa đám đông ăn mặc thời trang.)
- He criticized the dowdyism of the office dress code. (Anh ấy chỉ trích sự ăn mặc không lịch sự trong quy định trang phục văn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "an air of dowdyism": vẻ ngoài thể hiện sự ăn mặc vụng về, cũ kỹ.
- Despite her wealth, she carried an air of dowdyism. (Bất chấp sự giàu có, bà ấy toát lên vẻ ngoài ăn mặc cũ kỹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Dowdy (adj): ăn mặc vụng về, lỗi thời, không hợp thời trang.
- She wore a dowdy old coat. (Cô ấy mặc một chiếc áo khoác cũ kỹ, lỗi mốt.)
- Dowdily (adv): một cách luộm thuộm, không bắt mắt.
- He was dressed dowdily for the occasion. (Anh ta ăn mặc luộm thuộm cho dịp đó.)
Từ đồng nghĩa
- Frumpiness: sự ăn mặc xoàng xĩnh, cũ kỹ (thường dùng cho phụ nữ).
- Shabbiness: sự ăn mặc rách rưới, tồi tàn.
- Unfashionableness: sự không hợp thời trang.
Từ trái nghĩa
- Chic: sự thanh lịch, sang trọng.
- Elegance: sự tao nhã, lịch sự.
- Stylishness: sự hợp thời trang, phong cách.
danh từ
- sự ăn mặc vụng, sự ăn mặc không lịch sự, sự ăn mặc không đúng mốt