dower-chest

/'dauətʃest/
Học thuật
Thân thiện
dower-chest

A bride places her linens inside her dower-chest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hòm để của hồi môn: Một chiếc rương, hòm hoặc hộp lớn được dùng để cất giữ lưu trữ của hồi môn. "Của hồi môn" thường tài sản, tiền bạc, đồ dùng gia đình hoặc vải vóc một người phụ nữ mang theo khi kết hôn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her grandmother's beautiful dower-chest was filled with handmade linens. (Chiếc hòm hồi môn đẹp đẽ của bà cô ấy chứa đầy khăn trải giường thủ công.)
    • The antique dower-chest was passed down through generations of women in the family. (Chiếc hòm hồi môn cổ được truyền lại qua nhiều thế hệ phụ nữ trong gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Family dower-chest": Hòm hồi môn của gia đình, thường chứa đựng những vật phẩm giá trị lịch sử hoặc tình cảm được tích lũy qua nhiều đời.
    • The family dower-chest contained letters and jewelry from the 19th century. (Chiếc hòm hồi môn gia đình chứa những bức thư trang sức từ thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Hope chest (n): Một thuật ngữ hiện đại hơn, có nghĩa tương tự, chỉ một chiếc rương một người phụ nữ trẻ tích lũy đồ đạc (như vải vóc, đồ gia dụng) cho ngôi nhà tương lai của mình trước khi kết hôn.
  • Dowry (n): Của hồi môn (bản thân tài sản, không phải vật đựng).
  • Trunk (n): Rương, hòm (nghĩa chung, không nhất thiết dùng để đựng của hồi môn).
Từ đồng nghĩa
  • Marriage chest: Hòm cưới, rương cưới.
  • Trousseau chest: Hòm đựng đồ trang bị cưới (trousseau thường chỉ quần áo đồ dùng cá nhân của cô dâu).
Lưu ý
  • Từ "dower-chest" ( gạch nối) hoặc "dower chest" (không gạch nối) một từ cổ, ít được dùng trong tiếng Anh hiện đại. Ngày nay, "hope chest" từ phổ biến hơn để chỉ khái niệm tương tự. Từ này gắn liền với phong tục xã hội , nơi của hồi môn đóng vai trò quan trọng trong hôn nhân.
dower-chest

A bride places her linens inside her dower-chest.

danh từ
  1. hòm để của hồi môn