down-draught

/'daun'drɑ:ft/
Học thuật
Thân thiện
down-draught

A down-draught can occur when wind blows over a chimney.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Luồng khí đi xuống: "down-draught" chỉ một luồng không khí hoặc khí di chuyển theo hướng đi xuống, thường trong một không gian kín hoặc bị hạn chế.
    • Gió hút xuống: Trong kỹ thuật, đặc biệt liên quan đến sưởi, ống khói hoặc hệ thống thông gió, "down-draught" mô tả hiện tượng luồng khí lạnh bị hút xuống thay vì khói nóng bay lên, có thể gây ra khói tràn vào phòng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A strong down-draught in the chimney caused the smoke to fill the room. (Một luồng gió hút xuống mạnh trong ống khói khiến khói tràn đầy phòng.)
    • The design of the building creates a natural down-draught in the central courtyard. (Thiết kế của tòa nhà tạo ra một luồng khí đi xuống tự nhiênsân trong trung tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffer from down-draught": gặp phải vấn đề về gió hút xuống.
    • Our fireplace suffers from down-draught on windy days. ( sưởi của chúng tôi gặp phải hiện tượng gió hút xuống vào những ngày gió.)
Biến thể từ gần giống
  • Downdraught (n): Cách viết khác (không dấu gạch ngang) của "down-draught".
  • Downdraft (n): Từ đồng nghĩa, đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh Mỹ, cùng chỉ luồng khí đi xuống.
  • Downflow (n): Dòng chảy xuống, có thể dùng cho chất lỏng hoặc khí.
  • Updraught (n): Luồng khí đi lên, trái nghĩa với "down-draught".
Từ đồng nghĩa
  • Descending current: Dòng khí đi xuống.
  • Downdraft: Luồng khí đi xuống (cách viết khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ kỹ thuật, không phrasal verb phổ biến trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này danh từ kỹ thuật, không thành ngữ phổ biến.)

down-draught

A down-draught can occur when wind blows over a chimney.

danh từ
  1. (kỹ thuật) gió hút xuống